archives

/'ɑ:kitreiv/
Học thuật
Thân thiện
archives

Les archives nationales conservent des documents historiques précieux.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái (số nhiều):
    • Tài liệu lưu trữ: Chỉ tập hợp các tài liệu, hồ sơ, văn bản giá trị lịch sử, pháphoặc hành chính được lưu giữ hệ thống.
    • Sở lưu trữ, văn khố: Chỉ cơ quan, tòa nhà hoặc bộ phận chịu trách nhiệm thu thập, bảo quản cung cấp các tài liệu lưu trữ nói trên.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les archives de la ville remontent au Moyen Âge. (Các tài liệu lưu trữ của thành phố từ thời Trung Cổ.)
    • Il travaille aux archives départementales. (Anh ấy làm việc tại sở lưu trữ tỉnh.)
    • Consulter des archives est essentiel pour la recherche historique. (Việc tra cứu tài liệu lưu trữđiều cần thiết cho nghiên cứu lịch sử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mettre aux archives": Lưu trữ, đưa vào kho lưu trữ (thường cho những thứ không còn dùng đến).

    • Ce dossier est clos, on peut le mettre aux archives. (Hồ sơ này đã đóng, chúng ta có thể đưa vào lưu trữ.)
  • "Fouiller dans les archives": Tìm kiếm kỹ lưỡng trong tài liệu lưu trữ.

    • Le journaliste a fouillé dans les archives pour retrouver l'article. (Nhà báo đã lục tìm trong tài liệu lưu trữ để tìm lại bài báo.)
Biến thể từ gần giống
  • Archiver (động từ): Lưu trữ, đưa vào kho lưu trữ.

    • Il faut archiver ces documents confidentiels. (Cần phải lưu trữ những tài liệu mật này.)
  • Archive (danh từ giống cái, số ít): Một tài liệu lưu trữ, một hồ sơ lưu trữ (ít dùng hơn so với số nhiều).

    • Cette lettre est une archive précieuse. ( thư nàymột tài liệu lưu trữ quý giá.)
  • Archiviste (danh từ): Nhân viên lưu trữ, người phụ trách công tác lưu trữ.

Từ đồng nghĩa
  • Fonds documentaires: Kho tài liệu.
  • Dépôt d'archives: Kho lưu trữ.
Các cụm từ liên quan
  • Salle de lecture des archives: Phòng đọc của trung tâm lưu trữ.
  • Conservation des archives: Việc bảo quản tài liệu lưu trữ.
Thành ngữ liên quan
  • Sortir des archives: Được lấy ra từ kho lưu trữ (dùng cho thông tin hoặc vật kỹ, lâu đời).
    • Cette vieille photo est sortie des archives familiales. (Tấm ảnh này được lấy ra từ kho lưu trữ của gia đình.)
archives

Les archives nationales conservent des documents historiques précieux.

danh từ giống cái (số nhiều)
  1. tài liệu lưu trữ
  2. sở lưu trữ
    • archives nationales
      quốc gia văn khố

Từ có nhắc đến "archives"