archly

/'ɑ:tʃli/
Học thuật
Thân thiện
archly

She raised an eyebrow and smiled archly at the compliment.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách tinh nghịch, tinh quái: Diễn tả hành động hoặc lời nói chủ ý vui đùa, hài hước một cách láu lỉnh, thông minh, thường để trêu chọc nhẹ nhàng.
    • Một cách hóm hỉnh, láu: Diễn tả thái độ thể hiện sự hiểu biết hoặc ý định bí mật một cách vui vẻ khéo léo.
dụ sử dụng
  • ( ấy mỉm cười một cách tinh nghịch trước khi tiết lộ bất ngờ.)
  • ("Ồ, tôi biết anh đang nghĩ đấy," anh ta nói một cách hóm hỉnh.)
  • (Nhân vật nhướng mày lên một cách láu lỉnh, ám chỉ ta biết nhiều hơn những đã nói ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to say something archly": nói điều đó một cách tinh quái, ẩn ý.
    • She commented archly on his new hairstyle, making everyone laugh. ( ấy bình luận về kiểu tóc mới của anh ấy một cách tinh quái, khiến mọi người đều cười.)
  • "to glance/look archly": liếc/nhìn một cách đầy ẩn ý, tinh nghịch.
    • He glanced archly across the table, sharing a secret joke. (Anh ta liếc nhìn qua bàn một cách đầy ẩn ý, chia sẻ một trò đùa bí mật.)
Biến thể từ gần giống
  • Arch (tính từ): tinh nghịch, hóm hỉnh, láu lỉnh.
    • An arch smile played on her lips. (Một nụ cười tinh nghịch nở trên môi ấy.)
  • Archness (danh từ): sự tinh nghịch, sự hóm hỉnh.
    • The archness in her tone was unmistakable. (Sự hóm hỉnh trong giọng điệu của ấy không thể nhầm lẫn được.)
Từ đồng nghĩa
  • Roguishly: một cách tinh quái, láu lỉnh (như một kẻ láu cá).
  • Slyly: một cách ranh mãnh, láu lỉnh (có thể mang sắc thái lén lút hơn).
  • Playfully: một cách vui đùa, tinh nghịch (nhấn mạnh sự vui vẻ hơn sự láu lỉnh).
Thành ngữ liên quan
  • With an arch look/expression: với cái nhìn/vẻ mặt đầy ẩn ý, tinh nghịch.
    • She delivered the news with an arch expression, waiting for his reaction. ( ấy thông báo tin tức với vẻ mặt đầy ẩn ý, chờ đợi phản ứng của anh ta.)
archly

She raised an eyebrow and smiled archly at the compliment.

phó từ
  1. tinh nghịch, tinh quái; hóm hỉnh, láu

Từ gần giống