archil

/'ɑ:kil/
Học thuật
Thân thiện
archil

A scientist examines a sample of archil under a microscope.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Rau ocxen: Một loài địa y (thuộc chi Roccella hoặc các chi liên quan) được sử dụng để sản xuất thuốc nhuộm.
    • Thuốc nhuộm ocxen: Một loại thuốc nhuộm màu tím hoặc đỏ tía được chiết xuất từ loài địa y này.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The dyer prepared a vat of archil for coloring the wool. (Người thợ nhuộm chuẩn bị một thùng thuốc nhuộm archil để nhuộm len.)
    • They harvested archil from the coastal rocks. (Họ thu hoạch địa y archil từ những tảng đá ven biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To dye with archil": Nhuộm bằng thuốc nhuộm archil.
    • Traditional tapestries were often dyed with archil. (Những tấm thảm truyền thống thường được nhuộm bằng archil.)
Biến thể từ gần giống
  • Orchil (n): Một cách viết khác của "archil", cùng chỉ loại địa y hoặc thuốc nhuộm.
  • Cudbear (n): Một loại thuốc nhuộm tương tự cũng được làm từ địa y, đôi khi được dùng thay thế cho archil.
Từ đồng nghĩa
  • Lichen dye: Thuốc nhuộm từ địa y.
  • Orseille: Tên gọi khác trong tiếng Pháp cho cùng loại thuốc nhuộm.
archil

A scientist examines a sample of archil under a microscope.

danh từ
  1. (thực vật học) rau ocxen (loài địa y cho thuốc nhuộm tím)
  2. thuốc nhuộm ocxen

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống