archil
/'ɑ:kil/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Rau ocxen: Một loài địa y (thuộc chi Roccella hoặc các chi liên quan) được sử dụng để sản xuất thuốc nhuộm.
- Thuốc nhuộm ocxen: Một loại thuốc nhuộm màu tím hoặc đỏ tía được chiết xuất từ loài địa y này.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The dyer prepared a vat of archil for coloring the wool. (Người thợ nhuộm chuẩn bị một thùng thuốc nhuộm archil để nhuộm len.)
- They harvested archil from the coastal rocks. (Họ thu hoạch địa y archil từ những tảng đá ven biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To dye with archil": Nhuộm bằng thuốc nhuộm archil.
- Traditional tapestries were often dyed with archil. (Những tấm thảm truyền thống thường được nhuộm bằng archil.)
Biến thể và từ gần giống
- Orchil (n): Một cách viết khác của "archil", cùng chỉ loại địa y hoặc thuốc nhuộm.
- Cudbear (n): Một loại thuốc nhuộm tương tự cũng được làm từ địa y, đôi khi được dùng thay thế cho archil.
Từ đồng nghĩa
- Lichen dye: Thuốc nhuộm từ địa y.
- Orseille: Tên gọi khác trong tiếng Pháp cho cùng loại thuốc nhuộm.
danh từ
- (thực vật học) rau ocxen (loài địa y cho thuốc nhuộm tím)
- thuốc nhuộm ocxen