archonte
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Quan chấp chính (thời Hy Lạp cổ đại): "Archonte" là tước hiệu của các quan chức cao cấp, có quyền lực hành pháp và tư pháp, trong các thành bang Hy Lạp cổ đại, đặc biệt là ở Athens.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'archonte était l'un des magistrats suprêmes d'Athènes. (Quan chấp chính là một trong những quan tòa tối cao của Athens.)
- Les décisions importantes étaient souvent prises par l'archonte. (Những quyết định quan trọng thường được đưa ra bởi quan chấp chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Archonte éponyme": Quan chấp chính danh niên (người mà năm cai trị được dùng để đặt tên cho năm đó trong lịch sử Hy Lạp).
- Le nom de l'archonte éponyme servait à dater les documents officiels. (Tên của quan chấp chính danh niên được dùng để ghi niên đại cho các văn kiện chính thức.)
"Archonte-roi" (archonte basileus): Quan chấp chính - vua (phụ trách các nghi lễ tôn giáo).
- L'archonte-roi présidait aux cérémonies religieuses les plus sacrées. (Quan chấp chính - vua chủ trì những nghi lễ tôn giáo thiêng liêng nhất.)
Biến thể và từ gần giống
Archontat (danh từ giống đực): Chức vụ hoặc nhiệm kỳ của một quan chấp chính.
- Son archontat fut marqué par de grandes réformes. (Nhiệm kỳ chấp chính của ông được đánh dấu bởi những cải cách lớn.)
Archontique (tính từ): Thuộc về quan chấp chính hoặc chế độ chấp chính.
- Le pouvoir archontique était limité par la loi. (Quyền lực chấp chính bị giới hạn bởi pháp luật.)
Từ đồng nghĩa
- Magistrat suprême: Quan tòa tối cao.
- Dirigeant: Người lãnh đạo, người cai trị (trong bối cảnh cổ đại).
Thành ngữ liên quan
- Être l'archonte de...: (Nghĩa bóng, ít dùng) Là người cai quản, điều hành một lĩnh vực nào đó.
- Dans ce domaine, il en est l'archonte incontesté. (Trong lĩnh vực này, ông ta là người cai quản không thể tranh cãi.)
danh từ giống đực
- (sử học) quan chấp chính (Hy Lạp)