arcsecant

arcsecant

The student calculates the arcsecant of a value on her calculator.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hàm số lượng giác ngược của secant: "arcsecant" hàm số ngược của hàm secant, biểu diễn góc secant của bằng một số cho trước. Nói cách khác, nếu sec(x) = y, thì arcsecant(y) = x, với x nằm trong khoảng [0, π/2) ∪ (π/2, π].
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The arcsecant of 2 is π/3. (Arcsecant của 2 π/3.)
    • To solve the equation, you need to calculate the arcsecant of 1. (Để giải phương trình, bạn cần tính arcsecant của 1.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong toán học, "arcsecant" thường được viết tắt arcsec hoặc sec⁻¹.
    • The derivative of arcsecant is 1/(|x|√(x²-1)). (Đạo hàm của arcsecant 1/(|x|√(x²-1)).)
  • Trong lập trình, hàm arcsecant có thể được tính bằng cách sử dụng hàm arccosine: arcsec(x) = arccos(1/x).
    • In Python, you can compute arcsecant using math.acos(1/x). (Trong Python, bạn có thể tính arcsecant bằng cách sử dụng math.acos(1/x).)
Biến thể từ gần giống
  • Arcsec (danh từ): dạng viết tắt phổ biến của arcsecant.
    • Calculate arcsec of 3. (Tính arcsec của 3.)
  • Secant (danh từ): hàm secant, hàm số lượng giác cơ bản, nghịch đảo của cosine.
    • The secant of 0 is 1. (Secant của 0 1.)
Từ đồng nghĩa
  • Hàm secant ngược (danh từ): cách gọi khác của arcsecant.
    • Hàm secant ngược thường được dùng trong giải tích. (The inverse secant function is often used in calculus.)
  • Sec⁻¹ (danh từ): ký hiệu toán học cho arcsecant.
    • Sec⁻¹(2) = π/3. (Sec⁻¹(2) = π/3.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan "arcsecant" thuật ngữ toán học chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan "arcsecant" thuật ngữ kỹ thuật.

Từ chứa "arcsecant"