arcsecond
Định nghĩa
Danh từ: - Giây cung: "arcsecond" là đơn vị đo góc trong thiên văn học và đo đạc, bằng 1/3600 của một độ (degree) hoặc 1/60 của một phút cung (minute of arc). Một độ được chia thành 60 phút cung, và mỗi phút cung lại chia thành 60 giây cung.
Ví dụ sử dụng
- (Kho báu nằm ở vị trí 2 phút và 45 giây cung về phía nam của đây.)
- (Đường kính góc của Mặt Trăng là khoảng 1.800 giây cung.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Công thức chuyển đổi: 1 độ = 60 phút cung = 3.600 giây cung. Do đó, 1 giây cung = 1/3600 độ.
- Ký hiệu: Giây cung thường được ký hiệu bằng dấu ngoặc kép ("), ví dụ: 1" = 1 arcsecond.
- Ứng dụng trong thiên văn: Dùng để đo khoảng cách hoặc kích thước của các thiên thể rất nhỏ hoặc ở xa, như sao đôi hoặc hành tinh.
Biến thể và từ gần giống
- Minute of arc (n): phút cung, đơn vị góc lớn hơn, bằng 60 giây cung.
- Degree (n): độ, đơn vị góc cơ bản, bằng 60 phút cung hoặc 3.600 giây cung.
Từ đồng nghĩa
- Second of arc: cách gọi khác của "arcsecond", mang nghĩa tương tự.
- Arc second: biến thể viết liền hoặc cách nhau, đều chỉ cùng một đơn vị.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ liên quan đến "arcsecond".
Thành ngữ liên quan
- Precise to the arcsecond: chính xác đến từng giây cung, dùng để chỉ độ chính xác cực cao trong đo đạc.
- The telescope must be aligned precise to the arcsecond. (Kính thiên văn phải được căn chỉnh chính xác đến từng giây cung.)