arctan
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hàm số lượng giác ngược của tang: "arctan" là hàm số ngược của hàm số tang (tan). Nó trả về giá trị góc (thường tính bằng radian hoặc độ) mà có tang bằng một số cho trước. Ký hiệu toán học thường là arctan(x) hoặc tan⁻¹(x).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The arctan of 1 is π/4 radians (or 45 degrees). (Arctan của 1 là π/4 radian (hoặc 45 độ).)
- To find the angle, we need to compute the arctan of the slope. (Để tìm góc, chúng ta cần tính arctan của độ dốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong giải tích: arctan được dùng trong tích phân và chuỗi vô hạn, ví dụ: (Tích phân của 1/(1+x²) dx là arctan(x) + C.)
- Trong lập trình: Hàm arctan thường có sẵn trong các thư viện toán học, như trong Python.
Biến thể và từ gần giống
- Arctangent (danh từ): đồng nghĩa hoàn toàn với "arctan", thường được viết đầy đủ hơn.
- The arctangent function is used in trigonometry. (Hàm arctangent được sử dụng trong lượng giác.)
- Arcsin (danh từ): hàm số lượng giác ngược của sin (sin⁻¹), tương tự nhưng dùng cho sin.
- Arccos (danh từ): hàm số lượng giác ngược của cos (cos⁻¹), tương tự nhưng dùng cho cos.
Từ đồng nghĩa
- Tan⁻¹: ký hiệu phổ biến thay thế cho arctan.
- Inverse tangent: tên gọi đầy đủ của arctan trong tiếng Anh, dịch sang tiếng Việt là "tang ngược".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs liên quan vì "arctan" là thuật ngữ toán học thuần túy.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ liên quan vì "arctan" là thuật ngữ kỹ thuật.