ergotine

/'ə:gətain/
Học thuật
Thân thiện
ergotine

A pharmacist carefully measures a dose of ergotine from a small bottle.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Dược học):
    • Ecgôtin: Một loại alkaloid được chiết xuất từ nấm cựa (ergot), thường được sử dụng trong y học.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ergotine is derived from the ergot fungus. (Ecgôtin được chiết xuất từ nấm cựa .)
    • This medicine contains a small amount of ergotine. (Loại thuốc này chứa một lượng nhỏ ecgôtin.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh dược : Thuật ngữ "ergotine" có thể được dùng để chỉ chung các chế phẩm hoặc alkaloid nguồn gốc từ ergot, mặc dù trong thực tế lâm sàng hiện đại, các alkaloid cụ thể như ergotamine được sử dụng phổ biến hơn.
Biến thể từ gần giống
  • Ergot (n): Nấm cựa , loại nấm ký sinh trên lúa mạch đen, nguồn gốc chiết xuất ecgôtin.
  • Ergot alkaloid (n): Nhóm alkaloid từ ergot, bao gồm các chất như ergotamine, ergometrine.
  • Ergotism (n): Chứng ngộ độc ergot, một tình trạng bệnh lý do tiêu thụ ngũ cốc nhiễm nấm ergot.
Từ đồng nghĩa
  • Ergot preparation: Chế phẩm ergot.
  • Ergot extract: Chiết xuất ergot.
Lưu ý
  • "Ergotine" một thuật ngữ chuyên ngành trong dược học hóa học. Trong tiếng Việt, từ tương đương thường dùng "ecgôtin". Từ này ít khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày chủ yếu được sử dụng trong các văn bản y khoa, dược khoa.
ergotine

A pharmacist carefully measures a dose of ergotine from a small bottle.

danh từ
  1. (dược học) Ecgôtin