arctiid

arctiid

The arctiid rests on a green leaf with its wings spread.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bướm đêm họ Arctiidae: "arctiid" dùng để chỉ một loài bướm đêm thuộc họ Arctiidae, thân hình mập mạp, cánh rộng, thường các sọc hoặc đốm rõ rệt trên cánh. Ấu trùng của chúng sâu bướm lông.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The arctiid is known for its brightly colored wings. (Loài bướm đêm arctiid nổi tiếng với đôi cánh màu sắc rực rỡ.)
    • Hairy caterpillars of the arctiid can be found in gardens. (Sâu bướm lông của loài arctiid có thể được tìm thấy trong vườn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Arctiid moth": cụm từ nhấn mạnh loài bướm đêm này.

    • The arctiid moth is a common subject in entomology studies. (Bướm đêm arctiid một chủ đề phổ biến trong các nghiên cứu côn trùng học.)
  • "Arctiid larvae": ấu trùng của loài bướm đêm này.

    • Arctiid larvae are often covered in urticating hairs. (Ấu trùng arctiid thường được phủ đầy lông gây ngứa.)
Biến thể từ gần giống
  • Arctiidae (danh từ số nhiều): họ bướm đêm Arctiidae.

    • The Arctiidae family includes many colorful species. (Họ Arctiidae bao gồm nhiều loài màu sắc sặc sỡ.)
  • Arctiine (tính từ): thuộc về họ Arctiidae.

    • The arctiine pattern is easily recognizable. (Hoa văn kiểu arctiine rất dễ nhận biết.)
Từ đồng nghĩa
  • Tiger moth: bướm đêm hổ (một tên gọi phổ biến khác cho các loài trong họ Arctiidae).
    • The tiger moth is a type of arctiid. (Bướm đêm hổ một loại arctiid.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "arctiid".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "arctiid".