ardeb

ardeb

A merchant measures grain using an ardeb in the market.

Định nghĩa

Danh từ: - Đơn vị đo thể tích khô: "ardeb" một đơn vị đo lường dùng để đo các chất khô (như ngũ cốc, hạt), chủ yếu được sử dụng ở Ai Cập. Giá trị của một "ardeb" thay đổi tùy theo khu vực loại hàng hóa, nhưng thường tương đương khoảng 198 lít (5,4 giạ Anh hoặc 5,62 giạ Mỹ).

dụ sử dụng
  • (Người nông dân đã bán mười ardeb lúa mì cho thương gia.)
  • (Ở Ai Cập, ardeb vẫn được sử dụngmột số chợ nông thôn để đo ngũ cốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ardeb of corn": một ardeb ngô.
    • The price of an ardeb of corn has increased this year. (Giá của một ardeb ngô đã tăng trong năm nay.)
  • "ardeb as a standard unit": ardeb như một đơn vị tiêu chuẩn.
    • Historically, the ardeb was used as a standard unit of dry measure in Egypt. (Về mặt lịch sử, ardeb đã được sử dụng như một đơn vị đo khô tiêu chuẩn ở Ai Cập.)
Biến thể từ gần giống
  • Ardeb một từ mượn từ tiếngRập (اردب), không biến thể nào khác trong tiếng Anh. Từ này không dạng số nhiều đặc biệt (số nhiều "ardebs").
  • Các đơn vị đo liên quan: bushel (giạ), kantar (quintan), feddan (đơn vị diện tích). Các đơn vị này có thể được sử dụng trong cùng hệ thống đo lường cổ truyền của Ai Cập.
Từ đồng nghĩa
  • Bushel (giạ): một đơn vị đo thể tích khô khác, nhưng không hoàn toàn tương đương với ardeb.
    • One ardeb is roughly equal to 5.4 bushels. (Một ardeb gần bằng 5,4 giạ.)
  • Dry measure (đơn vị đo khô): thuật ngữ chung cho các đơn vị như ardeb, bushel, peck.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verbs) nào liên quan đến "ardeb".
Thành ngữ liên quan
  • "A measure of ardeb": một lượng ardeb.
    • The merchant demanded a full measure of ardeb for the grain. (Thương gia yêu cầu một lượng ardeb đầy đủ cho số ngũ cốc.)
  • "Ardeb of the Nile": (không phổ biến) một cách nói hình tượng để chỉ sự dồi dào của ngũ cốc từ vùng đồng bằng sông Nile.
    • The harvest yielded an ardeb of the Nile, symbolizing prosperity. (Vụ mùa thu hoạch được một ardeb của sông Nile, tượng trưng cho sự thịnh vượng.)