wire-tap

/'wai t p/
Học thuật
Thân thiện
wire-tap

A detective places a wire-tap on the telephone line.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Thiết bị nghe trộm điện thoại: Một thiết bị được lắp đặt bí mật vào đường dây điện thoại hoặc hệ thống liên lạc để nghe lén các cuộc trò chuyện.
    • Hành động nghe trộm: Hành động lắp đặt thiết bị hoặc thực hiện việc nghe lén các cuộc gọi điện thoại một cách bất hợp pháp.
  2. Động từ:

    • Nghe trộm (điện thoại): Hành động lắp đặt thiết bị hoặc sử dụng phương tiện kỹ thuật để nghe lén một cách bí mật các cuộc trò chuyện qua điện thoại hoặc hệ thống truyền thông khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The police found a wire-tap on the suspect's phone line. (Cảnh sát phát hiện một thiết bị nghe trộm trên đường dây điện thoại của nghi phạm.)
    • Installing a wire-tap without a warrant is illegal. (Lắp đặt thiết bị nghe trộm không lệnh tòa bất hợp pháp.)
  • Động từ:

    • The agency was accused of trying to wire-tap the journalist's phone. (Cơ quan đó bị cáo buộc cố gắng nghe trộm điện thoại của nhà báo.)
    • It is a serious crime to wire-tap private conversations. (Nghe trộm các cuộc trò chuyện riêng tư một tội nghiêm trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to place/put a wire-tap": lắp đặt, đặt một thiết bị nghe trộm.

    • Authorities placed a wire-tap to gather evidence. (Nhà chức trách đã lắp đặt thiết bị nghe trộm để thu thập chứng cứ.)
  • "to be under wire-tap": bị nghe trộm, bị theo dõi qua điện thoại.

    • The businessman suspected his office was under wire-tap. (Doanh nhân đó nghi ngờ văn phòng của mình đang bị nghe trộm.)
Biến thể từ gần giống
  • Wiretapping (danh động từ): hành động nghe trộm điện thoại.

    • Wiretapping is a common technique in espionage. (Nghe trộm điện thoại một kỹ thuật phổ biến trong gián điệp.)
  • Wiretapped (tính từ/quá khứ phân từ): đã bị nghe trộm.

    • The wiretapped conversation was used in court. (Cuộc trò chuyện bị nghe trộm đã được sử dụng tại tòa án.)
Từ đồng nghĩa
  • Eavesdrop: nghe trộm, nghe lén (nói chung, không chỉ qua điện thoại).
  • Bug: gắn thiết bị nghe lén (thường chỉ thiết bị nhỏ, có thể dùng trong nhiều bối cảnh hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Tap into: (theo nghĩa rộng) khai thác, tiếp cận một nguồn lực hoặc thông tin, có thể bao hàm ý nghĩa không chính thức hoặc bí mật.
    • The hacker tapped into the communication network. (Tin tặc đã xâm nhập vào mạng lưới thông tin liên lạc.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "wire-tap")

wire-tap

A detective places a wire-tap on the telephone line.

nội động từ
  1. nghe trộm dây nói (bằng cách mắc ống nghe vào đường dây)

Từ chứa "wire-tap"