ardemment
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Pháp - Việt
›
ardemment
ardemment
Words Mentioning "ardemment"
chốc mòng
ham muốn
ham thích
háo hức
hung
khao khát
khát
khát khao
mong ước
nức lòng
thèm khát
thiết tha
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...