hung

/hæɳ/
  1. roux
  2. cruel; méchant
  3. sinistre; néfaste
  4. (vulg.) beaucoup
  5. fort; ardemment; violemment

Khám phá thêm

Các từ liên quan

hung
Người phụ nữ ấy có mái tóc màu hung.