ardoise
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống cái:
- (Khoáng vật học) Đá bảng, đá đen: Một loại đá biến chất, dễ tách thành các tấm mỏng, cứng, thường có màu xám đen, dùng để lợp mái nhà hoặc làm bảng viết.
- Bảng con: Tấm bảng nhỏ, thường làm bằng đá bảng, dùng cho học sinh viết và xóa bằng phấn.
- (Thông tục) Sổ mua chịu: Sổ ghi nợ tại các quán rượu, cửa hàng, nơi khách hàng có thể mua hàng trước và trả tiền sau.
Tính từ (không đổi):
- (Có) màu đá bảng: Màu xám đen đặc trưng của loại đá này.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Les toits de la région sont souvent couverts d'ardoise. (Mái nhà trong vùng thường được lợp bằng đá bảng.)
- L'écolier écrit sa leçon sur son ardoise. (Cậu học trò viết bài học lên bảng con của mình.)
- Il a une grosse ardoise au bistrot du coin. (Anh ta có một khoản nợ lớn trong sổ mua chịu ở quán rượu đầu góc.)
Tính từ:
- Elle a choisi une robe ardoise pour la soirée. (Cô ấy đã chọn một chiếc váy màu đá bảng cho buổi tối.)
Các cách sử dụng nâng cao
"passer l'éponge sur l'ardoise": xóa bỏ, tha thứ cho một món nợ hoặc một lỗi lầm.
- Après des excuses sincères, il a décidé de passer l'éponge sur l'ardoise. (Sau những lời xin lỗi chân thành, anh ấy đã quyết định xóa bỏ món nợ.)
"avoir une ardoise": có một khoản nợ (ở quán bar, nhà hàng).
- Ne commande pas plus, tu as déjà une belle ardoise ici ! (Đừng gọi thêm nữa, cậu đã có một khoản nợ kha khá ở đây rồi đấy!)
Biến thể và từ liên quan
Ardoiser (động từ): lợp bằng đá bảng.
- Ils vont ardoiser le toit de la vieille maison. (Họ sẽ lợp mái bằng đá bảng cho ngôi nhà cũ.)
Ardoisier (tính từ): thuộc về đá bảng.
- Une carrière ardoisière. (Một mỏ khai thác đá bảng.)
Ardoisière (danh từ giống cái): mỏ đá bảng.
Từ đồng nghĩa
- Pour le minéral: Pierre de schiste (đá phiến).
- Pour la tablette: Tablette (bảng nhỏ), planchette (tấm ván nhỏ).
- Pour la dette (familier): Dette (món nợ), compte (tài khoản, hóa đơn).
Thành ngữ liên quan
"C'est inscrit sur l'ardoise !": Điều đó đã được ghi nhận (và sẽ phải trả sau/được nhớ đến).
- Tu me dois un service, c'est inscrit sur l'ardoise ! (Cậu nợ tôi một việc, điều đó đã được ghi nhận rồi đấy!)
"Avoir l'ardoise longue": Nợ nhiều, có một danh sách dài những lỗi lầm hoặc món nợ.
- Avec tous ces retards, il a une ardoise longue chez son patron. (Với tất cả những lần đi trễ đó, anh ta có một danh sách lỗi dài trước mặt ông chủ.)
danh từ giống cái
- (khoáng vật học) đá bảng, đá đen
- bảng con (thường bằng đá bảng của học sinh)
- (thông tục) sổ mua chịu
- Il est très endetté, il a des ardoises partouthắn nợ nần lung tung, đến đâu cũng có sổ mua chịu
tính từ (không đổi)
- (có) màu đá bảng