ardoisé

Học thuật
Thân thiện
ardoisé

Le toit de la maison est ardoisé.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • () màu đá bảng: Màu xám xanh hoặc xám đen, giống như màu của phiến đá bảng (ardoise) dùng để lợp mái nhà hoặc viết bảng.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le toit est ardoisé. (Mái nhà màu đá bảng.)
    • Ses yeux sont d'un gris ardoisé. (Đôi mắt ấy màu xám đá bảng.)
    • Un ciel ardoisé annonce souvent la pluie. (Bầu trời màu xám đá bảng thường báo hiệu trời sắp mưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "gris ardoisé": màu xám đá bảng (một sắc thái cụ thể của màu xám).
    • Elle portait une robe d'un élégant gris ardoisé. ( ấy mặc một chiếc váy màu xám đá bảng thanh lịch.)
Biến thể từ liên quan
  • Ardoise (danh từ giống cái): đá bảng, phiến đá bảng; cũng có thể chỉ tấm bảng đen (bằng đá bảng) hoặc hóa đơn (trong nhà hàng, theo nghĩa bóng).
    • Ils ont rénové le toit avec de l'ardoise. (Họ đã sửa lại mái nhà bằng đá bảng.)
    • L'addition, s'il vous plaît ! – On dit aussi "l'ardoise". (Làm ơn cho tôi hóa đơn! – Người ta cũng nói là "l'ardoise".)
Từ đồng nghĩa
  • Gris-bleu: xám xanh.
  • Gris sombre: xám sẫm.
Thành ngữ liên quan
  • Être dans les ardoises (thành ngữ, thông tục): mắc nợ, nợ tiền.
    • Il ne peut plus sortir, il est vraiment dans les ardoises. (Anh ta không thể đi chơi nữa, anh ta thực sự đang mắc nợ.)
    • (Lưu ý: Thành ngữ này sử dụng danh từ "ardoise" chứ không phải tính từ "ardoisé").
ardoisé

Le toit de la maison est ardoisé.

tính từ
  1. () màu đá bảng

Từ gần giống

Từ chứa "ardoisé"

Từ có nhắc đến "ardoisé"