ardoisier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- (Thuộc) đá bảng, (làm bằng) đá bảng: Dùng để mô tả những gì có liên quan đến hoặc được làm từ đá bảng (ardoisier), một loại đá có thể tách thành các tấm mỏng dùng làm vật liệu lợp mái hoặc viết bảng.
- Ví dụ: Un toit ardoisier. (Một mái nhà bằng đá bảng.)
Danh từ giống đực:
- Người khai thác đá bảng: Người làm công việc khai thác đá bảng từ các mỏ đá.
- Thợ mỏ đá bảng: Người thợ chuyên làm việc trong hầm mỏ khai thác đá bảng.
- Ví dụ: Les ardoisiers de la région sont très expérimentés. (Những người thợ khai thác đá bảng trong vùng rất giàu kinh nghiệm.)
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Une carrière ardoisière. (Một mỏ đá bảng.)
- L'industrie ardoisière est importante dans cette ville. (Ngành công nghiệp đá bảng rất quan trọng ở thị trấn này.)
Danh từ:
- Mon grand-père était ardoisier. (Ông tôi từng là thợ mỏ đá bảng.)
- Les conditions de travail des ardoisiers étaient souvent difficiles. (Điều kiện làm việc của những người thợ khai thác đá bảng thường rất khó khăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Pays ardoisier": Vùng có địa chất chứa nhiều đá bảng hoặc nơi ngành khai thác đá bảng phát triển.
- Nous visitons un pays ardoisier célèbre. (Chúng tôi đang thăm một vùng khai thác đá bảng nổi tiếng.)
Biến thể và từ gần giống
Ardoise (danh từ giống cái): Tấm đá bảng, viên đá bảng; cũng có nghĩa là bảng đen (làm bằng đá bảng) hoặc hóa đơn (trong nhà hàng, theo cách nói ẩn dụ).
- Écrire à la craie sur une ardoise. (Viết bằng phấn lên một tấm bảng đá.)
- L'addition, s'il vous plaît. – Je vous apporte l'ardoise. (Cho tôi thanh toán. – Tôi mang hóa đơn cho anh ngay.)
Ardoisière (danh từ giống cái): Mỏ đá bảng.
- Une ancienne ardoisière reconvertie en site touristique. (Một mỏ đá bảng cũ được chuyển đổi thành điểm tham quan.)
Từ đồng nghĩa
- Pour le nom (người): Mineur d'ardoise (thợ mỏ đá bảng).
- Pour l'adjectif: D'ardoise (bằng đá bảng).
danh từ giống đực
- người khai thác đá bảng
- thợ mỏ đá bảng