ardoisier

tính từ
  1. (thuộc) đá bảng
danh từ giống đực
  1. người khai thác đá bảng
  2. thợ mỏ đá bảng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "ardoisier"

ardoisier
Un ardoisier travaille dans une carrière d'ardoise.