areometer

/,æri'ɔmitə/
Học thuật
Thân thiện
areometer

A scientist uses an areometer to measure the density of a liquid.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cái đo độ đậm, phao đo tỷ trọng: Một dụng cụ khoa học dùng để đo mật độ hoặc trọng lượng riêng của chất lỏng. thường hoạt động dựa trên nguyên lực đẩy Archimedes.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The chemist used an areometer to check the density of the solution. (Nhà hóa học đã sử dụng một cái đo độ đậm để kiểm tra mật độ của dung dịch.)
    • An areometer is essential for measuring the alcohol content in wine. (Một phao đo tỷ trọng thiết bị thiết yếu để đo hàm lượng cồn trong rượu vang.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hydrometer": Từ này thường được dùng thay thế cho "areometer" trong nhiều ngữ cảnh kỹ thuật khoa học. "Areometer" "hydrometer" thường được coi đồng nghĩa.
    • In this experiment, an areometer (or hydrometer) is required. (Trong thí nghiệm này, một phao đo tỷ trọng cần thiết.)
Biến thể từ gần giống
  • Hydrometer (n): Phao tỷ trọng kế, từ đồng nghĩa phổ biến với "areometer".
  • Densimeter (n): Máy đo mật độ.
  • Lactometer (n): Cái đo độ đậm sữa, một loại areometer chuyên dụng.
Từ đồng nghĩa
  • Hydrometer: Tỷ trọng kế, phao đo tỷ trọng.
  • Densimeter: Máy đo mật độ.
Lưu ý sử dụng
  • "Areometer" một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực như hóa học, vật công nghiệp thực phẩm. Trong giao tiếp hàng ngày, từ này rất ít khi được dùng.
areometer

A scientist uses an areometer to measure the density of a liquid.

danh từ
  1. cái đo độ đậm, phao đo tỷ trọng

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "areometer"