argala

/'ɑ:gələ/
Học thuật
Thân thiện
argala

A large argala stands in a shallow wetland.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • già (Ấn Độ): "argala" tên gọi tiếng Anh của một loài lớn nguồn gốc từ Ấn Độ các vùng lân cận, thuộc họ (Ciconiidae).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The argala is a large stork found in South Asia. (Argala một loài lớn được tìm thấyNam Á.)
    • We spotted an argala wading in the wetlands. (Chúng tôi nhìn thấy một con già đang lộivùng đất ngập nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The majestic argala": Con già uy nghi.
    • The majestic argala stood silently by the riverbank. (Con già uy nghi đứng im lặng bên bờ sông.)
Biến thể từ gần giống
  • Greater adjutant: Tên gọi khoa học phổ biến hơn cho loài chim này .
  • Stork: (tên gọi chung cho các loài trong họ Ciconiidae).
Từ đồng nghĩa
  • Greater adjutant stork: già lớn.
  • Giant stork: khổng lồ (cách gọi mô tả kích thước).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng cho danh từ chỉ tên loài vật này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "argala" cụ thể)

argala

A large argala stands in a shallow wetland.

danh từ
  1. (động vật học) già (Ân độ)

Từ gần giống