argol
/'ɑ:gɔl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cáu rượu: "argol" là một chất cặn, thường có màu đỏ hoặc trắng, lắng xuống đáy thùng trong quá trình lên men và ủ rượu, đặc biệt là rượu vang. Nó chủ yếu bao gồm bitartrat kali.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The winemaker cleaned the argol from the wine barrels. (Người làm rượu đã làm sạch cáu rượu khỏi các thùng rượu.)
- Argol is a natural byproduct of the winemaking process. (Cáu rượu là một sản phẩm phụ tự nhiên của quá trình sản xuất rượu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "argol deposits": lớp cặn cáu rượu.
- The old barrel had significant argol deposits. (Thùng rượu cũ có lớp cáu rượu lắng đọng đáng kể.)
Biến thể và từ gần giống
- Tartar (n): một tên gọi khác cho "argol", đặc biệt khi được tinh chế và sử dụng trong công nghiệp thực phẩm (cream of tartar - kem tartar).
Từ đồng nghĩa
- Wine stone: đá rượu (cách gọi khác của cáu rượu).
- Lees: bã rượu (chứa cả cặn rắn và lỏng, rộng hơn nghĩa của "argol").
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "argol".