argentan
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Đồng bạch: Một hợp kim của đồng, niken và kẽm, có màu trắng bạc, thường được dùng để chế tạo đồ dùng gia đình, đồ trang trí hoặc các bộ phận nhạc cụ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Ce service de table est en argentan. (Bộ đồ ăn này được làm bằng đồng bạch.)
- L'argentan est souvent utilisé pour fabriquer des couverts. (Đồng bạch thường được dùng để chế tạo dao kéo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc lịch sử, argentan có thể được nhắc đến như một vật liệu thay thế cho bạc hoặc các hợp kim quý khác trong sản xuất đồ gia dụng vào thế kỷ 19.
- Les miroirs de ce style étaient souvent bordés d'argentan. (Những chiếc gương theo phong cách này thường được viền bằng đồng bạch.)
Biến thể và từ gần giống
- Maillechort (n.m): Một tên gọi khác cho cùng một loại hợp kim (đồng bạch).
- Cuivre blanc (n.m): Một cách gọi khác, nghĩa đen là "đồng trắng".
Từ đồng nghĩa
- Maillechort: đồng bạch.
- Cuivre blanc: đồng trắng (chỉ cùng hợp kim).
Lưu ý
- Argentan là một danh từ chỉ vật liệu, không có dạng số nhiều đặc biệt hay cách dùng thành ngữ phổ biến. Nó chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến kim loại, sản xuất hoặc cổ vật.