argentin
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Trong (như tiếng bạc): Dùng để miêu tả một âm thanh trong trẻo, vang vọng và dễ chịu, thường là giọng nói hoặc tiếng cười.
- (Thuộc) Ác-hen-ti-na: Liên quan đến đất nước Argentina (Cộng hòa Argentina) hoặc người Argentina.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Elle a une voix argentine qui captive son auditoire. (Cô ấy có một giọng nói trong trẻo khiến người nghe mê đắm.)
- La communauté argentine de Paris est très active. (Cộng đồng người Argentina ở Paris rất năng động.)
- Le rire argentin de l'enfant résonnait dans la cour. (Tiếng cười trong trẻo của đứa trẻ vang lên trong sân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "voix argentine": Một cụm từ cố định phổ biến, dùng để chỉ giọng nói trong trẻo, thanh thoát.
- La chanteuse est connue pour sa voix argentine. (Nữ ca sĩ được biết đến với giọng hát trong trẻo.)
Biến thể và từ gần giống
- Argentin, Argentine (danh từ): Người Argentina.
- Un Argentin / Une Argentine (Một người đàn ông Argentina / Một người phụ nữ Argentina)
- Argentine (danh từ giống cái, viết hoa): Tên nước Argentina.
- L'Argentine est un grand pays d'Amérique du Sud. (Argentina là một quốc gia lớn ở Nam Mỹ.)
- Argent (danh từ): Bạc (kim loại quý), tiền bạc.
- une médaille en argent (một tấm huy chương bằng bạc)
Từ đồng nghĩa
- Clair (adj): Trong, sáng (về âm thanh).
- une voix claire (một giọng nói trong)
- Cristallin (adj): Trong như pha lê.
- un son cristallin (một âm thanh trong vắt)
- Mélodieux (adj): Du dương, êm tai.
Lưu ý
- Khi viết hoa (Argentin), từ này chủ yếu chỉ nghĩa liên quan đến quốc gia Argentina.
- Khi viết thường (argentin), từ này có thể mang cả hai nghĩa: "trong trẻo" (về âm thanh) hoặc "thuộc Argentina". Nghĩa cổ "bằng bạc" hiện nay rất ít được sử dụng.
tính từ
- trong (như tiếng bạc)
- Voix argentinetiếng trong, tiếng sang sảng
- (thuộc) ác-hen-ti-na