argentin

tính từ
  1. trong (như tiếng bạc)
    • Voix argentine
      tiếng trong, tiếng sang sảng
  2. (thuộc) ác-hen-ti-na

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "argentin"

Từ có nhắc đến "argentin"

argentin
Une chanteuse a une voix argentine qui résonne dans la salle.