argenton

Học thuật
Thân thiện
argenton

L'argenton est un alliage utilisé pour fabriquer des couverts.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Hợp kim bạc, argentan: Một loại hợp kim màu trắng bạc, thường được làm từ đồng, niken kẽm, đôi khi thêm các kim loại khác. được sử dụng để chế tạo đồ trang sức, đồ dùng gia đình hoặc các bộ phận nhạc cụ vẻ ngoài giống bạc khả năng chống ăn mòn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Cette cuillère ancienne est en argenton, pas en argent massif. (Chiếc thìa cổ này làm bằng hợp kim bạc, không phải bằng bạc nguyên chất.)
    • L'argenton est souvent utilisé pour fabriquer des instruments de musique à vent. (Hợp kim argentan thường được dùng để chế tạo các nhạc cụ hơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Plaqué argenton": được mạ bằng hợp kim argentan.
    • Le cadre de cette photo est plaqué argenton. (Khung của bức ảnh này được mạ hợp kim bạc.)
Biến thể từ gần giống
  • Argentan (danh từ giống đực): Từ đồng nghĩa, cùng chỉ loại hợp kim này.
  • Maillechort (danh từ giống đực): Một loại hợp kim tương tự, còn được gọi là "đồng trắng".
  • Alliage (danh từ giống đực): hợp kim.
Từ đồng nghĩa
  • Argentan: argentan (từ đồng nghĩa trực tiếp).
  • Cuivre blanc: đồng trắng (một tên gọi khác cho các hợp kim tương tự).
Lưu ý
  • Từ "argenton" rất dễ nhầm lẫn với từ "argent" (bạc - kim loại quý). "Argenton" chỉmột hợp kim màu sắc vẻ ngoài tương tự bạc.
argenton

L'argenton est un alliage utilisé pour fabriquer des couverts.

danh từ giống đực
  1. như argentan

Từ gần giống