argentine

/'ɑ:dʤəntain/
tính từ
  1. (thuộc) bạc; bằng bạc
danh từ
  1. chất giống bạc, kim loại mạ bạc
  2. (động vật học) quế bạc
  3. (khoáng chất) đá bạc

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "argentine"

argentine
The Argentine tango is performed by a couple in a dance hall.