argileux

Học thuật
Thân thiện
argileux

Le jardinier travaille le sol argileux de son potager.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bằng đất sét, chứa đất sét: "argileux" mô tả một vật chất, đặc biệtđất, thành phần chính hoặc chứa một lượng đáng kể đất sét.
    • Thuộc về đất sét: "argileux" có thể chỉ tính chất liên quan đến đất sét.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le sol est très argileux dans cette région. (Đấtvùng này rất nhiều sét.)
    • Une couche argileuse imperméable a été découverte. (Một lớp đất sét không thấm nước đã được phát hiện.)
    • Cette terre argileuse est difficile à travailler. (Loại đất sét này rất khó canh tác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Terrain argileux": địa hình đất sét.

    • La construction sur un terrain argileux nécessite des fondations spéciales. (Xây dựng trên địa hình đất sét đòi hỏi móng đặc biệt.)
  • "Consistance argileuse": độ đặc/trạng thái sền sệt như đất sét.

    • Le mélange a pris une consistance argileuse. (Hỗn hợp đã trở nên sền sệt như đất sét.)
Biến thể từ gần giống
  • Argile (danh từ giống cái): đất sét.

    • L'argile est utilisée pour fabriquer des poteries. (Đất sét được dùng để làm đồ gốm.)
  • Argilière (danh từ giống cái): mỏ đất sét, nơi khai thác đất sét.

    • Une ancienne argilière a été transformée en étang. (Một mỏ đất sét đã được biến thành cái ao.)
Từ đồng nghĩa
  • Glaiseux (tính từ): tính chất đất sét, đặc biệtđất sét dẻo, dính.
    • Un sol glaiseux (Đất sét dính)
Các cụm từ liên quan
  • Sol argileux: đất sét (một loại đất thành phần chínhsét).
    • Les sols argileux retiennent bien l'eau. (Đất sét giữ nước rất tốt.)
argileux

Le jardinier travaille le sol argileux de son potager.

tính từ
  1. xem argile
    • Sol argileux
      đất sét

Từ có nhắc đến "argileux"