argosy
/'ɑ:gəsi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đoàn tàu buôn lớn: Một hạm đội hoặc đoàn gồm nhiều tàu buôn lớn cùng di chuyển, thường chở hàng hóa quý giá.
- Tàu buôn lớn: Một con tàu buôn có kích thước lớn, đặc biệt là loại tàu được sử dụng trong các chuyến hải trình dài thời xưa để chở hàng hóa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- An argosy of merchant ships arrived at the port, laden with silk and spices. (Một đoàn tàu buôn lớn đã cập cảng, chất đầy lụa và gia vị.)
- The poet described the majestic argosy sailing into the sunset. (Nhà thơ đã miêu tả con tàu buôn lớn hùng vĩ lướt đi vào hoàng hôn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn học và thơ ca: Từ này thường được dùng trong văn chương để gợi lên hình ảnh lãng mạn, kỳ vĩ hoặc giàu có của những con tàu buôn trong lịch sử.
- His imagination was filled with visions of ancient argosies bringing treasures from the East. (Trí tưởng tượng của anh ta tràn ngập hình ảnh những đoàn tàu buôn cổ xưa chở kho báu từ phương Đông về.)
Biến thể và từ gần giống
- Merchant fleet (n): Đội tàu buôn, hạm đội thương mại. (Từ hiện đại và phổ biến hơn với nghĩa tương tự "đoàn tàu buôn").
- Galleon (n): Tàu buồm lớn, thường có ba cột buồm, được sử dụng từ thế kỷ 15 đến 18. (Một loại tàu cụ thể có thể là một phần của một "argosy").
Từ đồng nghĩa
- Merchantman: Tàu buôn.
- Trade convoy: Đoàn tàu buôn (nhấn mạnh tính chất hộ tống, di chuyển theo đoàn).
- Flotilla: Đội tàu nhỏ, hạm đội nhỏ (có thể dùng chung cho các loại tàu).
Lưu ý
- Từ cổ, ít dùng: "Argosy" là một từ có tính chất lịch sử và văn học, ít được sử dụng trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày. Nó thường xuất hiện trong các văn bản mô tả lịch sử hàng hải, thơ ca hoặc văn xuôi mang tính trang trọng, cổ điển.
- Nguồn gốc: Từ này bắt nguồn từ tên thành phố cảng Ragusa (nay là Dubrovnik, Croatia), nơi có những đội tàu buôn nổi tiếng.
danh từ
- (sử học), thơ tàu buôn lớn, đoàn tàu buôn lớn
- (thơ ca) con tàu