argosy

/'ɑ:gəsi/
danh từ
  1. (sử học), thơ tàu buôn lớn, đoàn tàu buôn lớn
  2. (thơ ca) con tàu

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

argosy
A majestic argosy sails into the bustling harbor.