argus

/'ɑ:gəs/
Học thuật
Thân thiện
argus

A colorful argus displays its magnificent tail feathers in a sunlit forest clearing.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • (Thần thoại Hy Lạp) A-guýt, người trăm mắt: Một người khổng lồ trong thần thoại Hy Lạp một trăm con mắt, được biết đến như một người canh gác luôn luôn cảnh giác không bao giờ ngủ hoàn toàn.
    • (Nghĩa ẩn dụ) Người canh gác cảnh giác: Dùng để chỉ một người luôn quan sát cẩn thận, đề phòng, hoặc giám sát chặt chẽ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In the myth, Argus was assigned by Hera to watch over the heifer Io. (Trong thần thoại, Hera giao cho A-guýt nhiệm vụ canh giữ con cái Io.)
    • The security guard was like an Argus, noticing every small movement in the building. (Người bảo vệ giống như một A-guýt, để ý mọi cử động nhỏ trong tòa nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Argus-eyed" (tính từ): đôi mắt tinh tường, cảnh giác cao độ.
    • The Argus-eyed editor found every single typo in the manuscript. (Biên tập viên với đôi mắt tinh tường đã tìm ra mọi lỗi đánh máy trong bản thảo.)
Biến thể từ gần giống
  • Argus pheasant (danh từ): Một loài chim trĩ lớnĐông Ấn bộ lông sặc sỡ, được đặt tên theo người khổng lồ trăm mắt những đốm hình mắt trên lông của .
Từ đồng nghĩa
  • Watchman: người canh gác.
  • Vigilant observer: người quan sát cảnh giác.
  • Guardian: người bảo vệ, người giám hộ.
argus

A colorful argus displays its magnificent tail feathers in a sunlit forest clearing.

danh từ
  1. (thần thoại,thần học) A-guýt (người trăm mắt)
  2. người canh gác luôn luôn cảnh giác

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "argus"

Từ có nhắc đến "argus"