argotique

Học thuật
Thân thiện
argotique

Le mot "argotique" est utilisé pour décrire un langage familier et secret.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về tiếng lóng: Từ "argotique" dùng để mô tả những từ ngữ, cách diễn đạt hoặc đặc điểm thuộc về "argot" (tiếng lóng), tức là ngôn ngữ riêng của một nhóm xã hội nhất định, thường không chính thức khó hiểu với người ngoài.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Langage argotique (ngôn ngữ lóng).
    • Une expression argotique (một cách diễn đạt lóng).
    • Ce mot est très argotique. (Từ này rất thuộc về tiếng lóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Terme argotique": thuật ngữ lóng.

    • "Bouffer" est un terme argotique pour dire "manger". ("Bouffer" là một thuật ngữ lóng để nói "ăn".)
  • "Vocabulaire argotique": từ vựng lóng.

    • Les jeunes ont souvent un vocabulaire argotique spécifique. (Giới trẻ thường có một từ vựng lóng đặc trưng.)
Biến thể từ gần giống
  • Argot (danh từ): tiếng lóng.

    • L'argot des banlieues (tiếng lóng của các khu ngoại ô).
  • Argotisme (danh từ): từ lóng, chủ nghĩa dùng tiếng lóng.

    • Un argotisme courant (một từ lóng thông dụng).
Từ đồng nghĩa
  • Familler (tính từ): thân mật, suồng sã (chỉ ngôn ngữ không trang trọng, có thể bao gồm cả lóng).
  • Populaire (tính từ): bình dân, phổ thông (thuộc về ngôn ngữ của quần chúng, đôi khi trùng với lóng).
Từ trái nghĩa
  • Courant (tính từ): thông thường, phổ thông.
  • Standard (tính từ): chuẩn mực.
  • Littéraire (tính từ): văn chương, trang trọng.
  • Soutenu (tính từ): trang trọng, trau chuốt.
argotique

Le mot "argotique" est utilisé pour décrire un langage familier et secret.

tính từ
  1. lóng
    • Langage argotique
      ngôn ngữ lóng

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "argotique"