argotisme
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Thói dùng tiếng lóng: Hành động, thói quen hoặc cách thức sử dụng tiếng lóng (argot) trong lời nói hoặc văn viết.
- Từ ngữ thuộc tiếng lóng: Bản thân một từ, cụm từ hoặc cách diễn đạt được coi là thuộc về tiếng lóng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'argotisme de certains jeunes peut être difficile à comprendre pour les adultes. (Thói dùng tiếng lóng của một số bạn trẻ có thể khó hiểu đối với người lớn.)
- "Bouffer" est un argotisme pour "manger". ("Bouffer" là một từ thuộc tiếng lóng thay cho "manger" - ăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
Argotisme lexical: Chỉ một từ đơn lẻ thuộc tiếng lóng.
- "Fric" est un argotisme lexical pour "argent". ("Fric" là một từ thuộc tiếng lóng chỉ "tiền".)
Argotisme syntaxique: Chỉ một cấu trúc hoặc cách nói đặc thù của tiếng lóng.
- L'inversion dans "Tu viens-tu ?" est considérée comme un argotisme syntaxique dans certaines régions. (Cách đảo ngữ trong "Tu viens-tu?" được coi là một lối nói thuộc tiếng lóng ở một số vùng.)
Biến thể và từ gần giống
Argot (danh từ giống đực): Tiếng lóng, biệt ngữ.
- L'argot des banlieues. (Tiếng lóng của các khu ngoại ô.)
Argotique (tính từ): Thuộc về tiếng lóng.
- Une expression argotique. (Một cách diễn đạt thuộc tiếng lóng.)
Từ đồng nghĩa
- Expression argotique: Cách diễn đạt tiếng lóng.
- Terme d'argot: Thuật ngữ tiếng lóng.
- Familiarisme: Từ ngữ thân mật, suồng sã (có thể gần nghĩa trong một số ngữ cảnh).
danh từ giống đực
- thói dùng tiếng lóng