ergotisme
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Thói bắt bẻ: "ergotisme" có thể chỉ một thói quen hay hành vi thích bắt bẻ, cãi vặt, phê bình những chi tiết nhỏ nhặt.
- Sự ngộ độc ecgotin: Trong y học, "ergotisme" là một dạng ngộ độc do ăn phải ngũ cốc (như lúa mạch đen) bị nhiễm nấm cựa gà (Claviceps purpurea), sản sinh ra độc tố ecgotin.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Son ergotisme rend les réunions très pénibles. (Thói bắt bẻ của anh ta khiến các cuộc họp trở nên rất khó chịu.)
- L'ergotisme est une maladie grave causée par la consommation de seigle contaminé. (Ngộ độc ecgotin là một bệnh nghiêm trọng gây ra bởi việc tiêu thụ lúa mạch đen bị nhiễm độc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Tomber dans l'ergotisme": rơi vào thói bắt bẻ vụn vặt.
- Dans les débats philosophiques, il faut éviter de tomber dans l'ergotisme. (Trong các cuộc tranh luận triết học, cần tránh rơi vào thói bắt bẻ vụn vặt.)
"Un cas d'ergotisme": một ca ngộ độc ecgotin.
- Les archives médiévales décrivent plusieurs cas d'ergotisme. (Các tài liệu lưu trữ thời Trung Cổ mô tả một số ca ngộ độc ecgotin.)
Biến thể và từ gần giống
- Ergot (danh từ giống đực): cựa gà (tên loại nấm), cũng có nghĩa bóng là người hay bắt bẻ.
- Ergoté, ergotée (tính từ): bị nhiễm nấm cựa gà; (nghĩa bóng) hay cãi vặt.
- Du blé ergoté. (Lúa mì bị nhiễm nấm cựa gà.)
- Un caractère ergoté. (Một tính cách hay cãi vặt.)
Từ đồng nghĩa
- Pour le sens de "thói bắt bẻ":
- Chipotage: sự câu nệ, bắt bẻ chi tiết.
- Pinaillage: sự vạch lá tìm sâu.
- Pour le sens de "ngộ độc":
- Intoxication à l'ergot de seigle: ngộ độc cựa gà lúa mạch đen.
- Feu de Saint-Antoine: tên gọi cũ của bệnh ngộ độc ecgotin.
Các cụm từ liên quan
- Faire de l'ergotisme: có hành vi bắt bẻ.
- Il aime faire de l'ergotisme sur les règles du jeu. (Anh ta thích bắt bẻ về luật chơi.)
Thành ngữ liên quan
- Être pris d'ergotisme: (nghĩa bóng) bị cơn bắt bẻ ập đến.
- Ne l'écoute pas, il est pris d'ergotisme aujourd'hui. (Đừng nghe anh ta, hôm nay anh ta đang bị cơn bắt bẻ ập đến.)
danh từ giống đực
- thói bắt bẻ
- (y học) sự ngộ độc ecgotin