argumentative

/,ɑ:gju'mentətiv/
tính từ
  1. thích tranh cãi, hay cãi lẽ
  2. để tranh cãi, để tranh luận
  3. có lý, luận chứng, lôgíc

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "argumentative"

argumentative
The child becomes argumentative when asked to clean his room.