argumentative
/,ɑ:gju'mentətiv/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thích tranh cãi, hay cãi lẽ: Mô tả một người có xu hướng thường xuyên tranh luận, bất đồng ý kiến hoặc thích thách thức quan điểm của người khác.
- Để tranh cãi, để tranh luận: Mô tả một phong cách, lời nói hoặc văn bản có mục đích hoặc tính chất tranh luận, đưa ra lý lẽ.
- Có lý lẽ, có luận chứng: (Trong ngữ cảnh chuyên môn, như triết học hay luật) Chỉ tính chất của một lập luận được xây dựng dựa trên lý lẽ và bằng chứng logic.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He became very argumentative when anyone disagreed with his plan. (Anh ấy trở nên rất thích tranh cãi khi bất kỳ ai không đồng ý với kế hoạch của mình.)
- She wrote an argumentative essay on climate change policy. (Cô ấy đã viết một bài luận mang tính tranh luận về chính sách biến đổi khí hậu.)
- The lawyer's argumentative approach was effective in court. (Cách tiếp cận đầy lý lẽ của luật sư đã rất hiệu quả tại tòa án.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong văn viết học thuật: Một bài luận "argumentative essay" là thể loại bài viết mà người viết phải đưa ra và bảo vệ một quan điểm cụ thể bằng các lý lẽ và bằng chứng.
- Students are required to submit an argumentative paper on a controversial topic. (Sinh viên được yêu cầu nộp một bài viết có tính tranh luận về một chủ đề gây tranh cãi.)
Trong ngữ cảnh tiêu cực: Khi mô tả tính cách, "argumentative" thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ một người hay gây gổ, khó chịu vì luôn muốn cãi lại.
- His argumentative nature made it hard to have a peaceful discussion. (Bản tính hay cãi lẽ của anh ta khiến việc có một cuộc thảo luận ôn hòa trở nên khó khăn.)
Biến thể và từ gần giống
- Argue (động từ): tranh cãi, tranh luận.
- Argument (danh từ): cuộc tranh cãi; lý lẽ, luận điểm.
- Argumentation (danh từ): sự tranh luận; nghệ thuật lập luận.
Từ đồng nghĩa
- Contentious: hay gây tranh cãi, thích tranh chấp.
- Combative: hiếu chiến, thích đấu khẩu.
- Quarrelsome: hay cãi cọ, gây gổ.
- Disputatious: (trang trọng) thích tranh luận, tranh cãi.
Từ trái nghĩa
- Agreeable: dễ chịu, dễ đồng ý.
- Compliant: dễ bảo, tuân thủ.
- Conciliatory: hòa giải, làm lành.
Thành ngữ liên quan
- To be in an argumentative mood: Đang trong tâm trạng thích tranh cãi.
- Be careful what you say; he seems to be in an argumentative mood today. (Cẩn thận lời nói của anh; hôm nay anh ấy dường như đang có tâm trạng thích cãi.)
tính từ
- thích tranh cãi, hay cãi lẽ
- để tranh cãi, để tranh luận
- có lý, có luận chứng, lôgíc