argutie

Học thuật
Thân thiện
argutie

L'avocat utilise une argutie pour contester un détail mineur.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự tế nhị quá đáng, sự cầu kỳ quá mức trongluận: Chỉ việc sử dụng những lập luận quá tinh vi, phức tạp thườngvụn vặt, đến mức trở nên rườm rà, không thực chất hoặc khó hiểu. Từ này thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự phân tích quá tỉ mỉ đến mức rắc rối.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Il se perd dans des arguties sans fin. (Anh ta lạc vào nhữngluận cầu kỳ vô tận.)
    • Évitez les arguties et allez droit au but. (Hãy tránh những lập luận quá tế nhị đi thẳng vào vấn đề.)
    • Son discours était plein d'arguties juridiques. (Bài phát biểu của ông ta đầy nhữnglẽ phápcầu kỳ quá mức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "S'enliser dans des arguties": sa lầy vào những tranh luận vụn vặt, cầu kỳ.

    • La discussion s'enlise dans des arguties sur les définitions. (Cuộc thảo luận sa lầy vào những tranh cãi cầu kỳ về các định nghĩa.)
  • "Couper court aux arguties": chấm dứt nhữngluận vòng vo, rườm rà.

    • Le président a coupé court aux arguties pour prendre une décision. (Chủ tịch đã chấm dứt nhữngluận rườm rà để đi đến quyết định.)
Biến thể từ gần giống
  • Argutieux, argutieuse (tính từ): tính chất cầu kỳ, tế nhị quá đáng trongluận.

    • Un raisonnement argutieux. (Một lập luận cầu kỳ quá mức.)
  • Chicanerie (danh từ giống cái): sự cãi vặt, sự cố tình gây khó dễ bằng nhữnglẽ vụn vặt. (Gần nghĩa nhưng nhấn mạnh hơn vào ý xấu, cố tình gây rối).

Từ đồng nghĩa
  • Subtilité excessive: sự tinh tế quá mức.
  • Vétille: chuyện vụn vặt, tỉ mỉ không đáng kể.
  • Chipotage (thông tục): sự cà khịa, bắt bẻ vặt.
Từ trái nghĩa
  • Simplicité: sự đơn giản, giản dị.
  • Franc-parler: sự nói thẳng, nói thật.
  • Démonstration claire: sự trình bày rõ ràng.
argutie

L'avocat utilise une argutie pour contester un détail mineur.

danh từ giống cái
  1. sự tế nhị quá đáng

Từ gần giống