argot
/'ɑ:gou/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Tiếng lóng: Từ vựng và cách diễn đạt đặc biệt được sử dụng bởi một nhóm xã hội, nghề nghiệp hoặc tầng lớp cụ thể, thường khó hiểu đối với những người ngoài nhóm. Mục đích có thể là để tạo sự gắn kết nội bộ hoặc che giấu thông tin.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Il utilise un argot incompréhensible pour les adultes. (Cậu ấy sử dụng một thứ tiếng lóng mà người lớn không thể hiểu được.)
- Ce mot fait partie de l'argot des banlieues. (Từ này thuộc về tiếng lóng của các khu ngoại ô.)
- Les policiers ont parfois leur propre argot. (Cảnh sát đôi khi có tiếng lóng riêng của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Parler argot": nói tiếng lóng.
- Les adolescents aiment bien parler argot entre eux. (Các thanh thiếu niên thích nói tiếng lóng với nhau.)
"Mot d'argot": từ lóng.
- "Bouffer" est un mot d'argot pour dire "manger". ("Bouffer" là một từ lóng để nói "ăn".)
Biến thể và từ gần giống
Jargon (n.m): thuật ngữ chuyên môn, biệt ngữ. Thường dùng cho một nghề nghiệp hoặc lĩnh vực khoa học hơn là một nhóm xã hội.
- Le jargon médical est très technique. (Thuật ngữ y khoa rất kỹ thuật.)
Langage familier (n.m): ngôn ngữ thân mật, suồng sã. Là cách nói thông tục hơn là tiếng lóng của một nhóm đóng.
- Évitez le langage familier dans un texte officiel. (Hãy tránh ngôn ngữ thân mật trong một văn bản chính thức.)
Từ đồng nghĩa
- Langage codé: ngôn ngữ được mã hóa.
- Patois (n.m): thổ ngữ, phương ngữ (thường chỉ một ngôn ngữ địa phương).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp cho danh từ 'argot' trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
- Être initié à l'argot: được khai sáng/tiếp cận với tiếng lóng (của một nhóm nào đó).
- Pour comprendre ce roman, il faut être initié à l'argot parisien du XIXe siècle. (Để hiểu cuốn tiểu thuyết này, phải được tiếp cận với tiếng lóng Paris thế kỷ 19.)
danh từ giống đực
- tiếng lóng
- Dictionnaire d'argottự điển tiếng lóng
- Argot de métiertiếng lóng nhà nghề
- Argot scolairetiếng lóng dùng trong trường học