argyrisme

Học thuật
Thân thiện
argyrisme

L'argyrisme est une affection cutanée causée par une exposition prolongée à l'argent.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Y học) Sự nhiễm độc bạc: "argyrisme" là một thuật ngữ y học dùng để chỉ tình trạng cơ thể bị nhiễm độc do tiếp xúc lâu dài hoặc hấp thụ quá mức các hợp chất của bạc, dẫn đến sự tích tụ bạc trong các .
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'argyrisme est une affection rare causée par une exposition prolongée à l'argent. (Argyrismemột chứng bệnh hiếm gặp gây ra do tiếp xúc lâu dài với bạc.)
    • Un symptôme caractéristique de l'argyrisme est la coloration bleu-gris de la peau. (Một triệu chứng đặc trưng của chứng nhiễm độc bạcsự đổi màu da thành xám xanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "argyrisme localisé": nhiễm độc bạc cục bộ.
    • L'utilisation de gouttes nasales à base d'argent peut provoquer un argyrisme localisé. (Việc sử dụng thuốc nhỏ mũi chứa bạc có thể gây ra chứng nhiễm độc bạc cục bộ.)
Biến thể từ gần giống
  • Argurie (n.f): (Y học) Sự bài tiết bạc qua nước tiểu.
  • Argyrose (n.f): (Y học) Sự lắng đọng bạc trong các , thườnghậu quả của argyrisme.
Từ đồng nghĩa
  • Intoxication argentique: Nhiễm độc bạc (cụm từ đồng nghĩa mô tả).
  • Maladie des argyries: Bệnh do bạc (cách gọi khác).
Lưu ý
  • "Argyrisme" là một thuật ngữ chuyên ngành y tế, chủ yếu được sử dụng trong văn bản y học, báo cáo lâm sàng hoặc trao đổi chuyên môn. Từ này ít khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
argyrisme

L'argyrisme est une affection cutanée causée par une exposition prolongée à l'argent.

danh từ giống đực
  1. (y học) sự nhiễm độc bạc

Từ chứa "argyrisme"