ariled

Học thuật
Thân thiện
ariled

The ariled seed lay on the mossy forest floor.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • áo hạt: Mô tả một số loại hạt một lớp vỏ bọc ngoài (áo hạt) thường mọng nước màu sắc sặc sỡ, bao quanh hạt thật. Lớp vỏ bọc này có thể thu hút động vật để phát tán hạt.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The nutmeg seed is ariled, surrounded by a red, net-like covering called mace. (Hạt nhục đậu khấu áo hạt, được bao quanh bởi một lớp vỏ màu đỏ hình lưới gọi là nhục hoa.)
    • Botanists study ariled seeds to understand seed dispersal mechanisms. (Các nhà thực vật học nghiên cứu các hạt áo hạt để hiểu chế phát tán hạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "arillate": Đây một biến thể tính từ khác cùng nghĩa với "ariled".
    • The yew tree produces arillate seeds with a bright red, fleshy aril. (Cây thủy tùng tạo ra hạt áo hạt với một áo hạt mọng màu đỏ tươi.)
Biến thể từ gần giống
  • Aril (danh từ): Áo hạt - chính lớp vỏ bọc ngoài được mô tả bởi tính từ "ariled".
    • The red aril of the magnolia seed is very conspicuous. (Áo hạt màu đỏ của hạt cây mộc lan rất dễ thấy.)
Từ đồng nghĩa
  • Arillate: áo hạt (tính từ, nghĩa giống hệt).
ariled

The ariled seed lay on the mossy forest floor.

Adjective
  1. áo hạt

Từ tương tự