covered

Adjective
  1. được che phủ, phủ lên, che giấu, bao bọc, mái che
    • a covered balcony
      ban công mái che

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

covered
The picnic table is covered with a red checkered cloth.