covered

Học thuật
Thân thiện
covered

The picnic table is covered with a red checkered cloth.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được che phủ, được bao phủ: Chỉ trạng thái thứ đó phủ lên trên bề mặt hoặc bao bọc xung quanh.
    • mái che: Dùng để mô tả một không gian hoặc cấu trúc mái chephía trên.
    • Được che giấu, được bảo vệ: Ám chỉ việc được bảo vệ khỏi tác động bên ngoài hoặc được giữ kín.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Keep the food covered to prevent flies. (Hãy giữ thức ăn được che đậy để ngăn ruồi.)
    • We sat at a covered table outside the cafe. (Chúng tôi ngồimột chiếc bàn mái che bên ngoài quán cà phê.)
    • His intentions were covered by a friendly smile. (Ý định của anh ta được che giấu bởi một nụ cười thân thiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be covered in/with something": được phủ đầy bởi thứ đó.
    • The floor was covered with dust. (Sàn nhà được phủ đầy bụi.)
  • "covered in insurance": được bảo hiểm chi trả.
    • Is this damage covered in your policy? (Thiệt hại này được bảo hiểm của anh chi trả không?)
Biến thể từ gần giống
  • Cover (động từ): che phủ, bao trùm.
    • She covered the baby with a blanket. ( ấy đắp chăn cho em bé.)
  • Covering (danh từ): lớp phủ, vật che phủ.
    • A plastic covering protected the furniture. (Một lớp phủ nhựa đã bảo vệ đồ đạc.)
  • Uncovered (tính từ): không được che phủ, để hở.
    • An uncovered well is dangerous. (Một cái giếng không nắp đậy thì nguy hiểm.)
Từ đồng nghĩa
  • Protected: được bảo vệ.
  • Shielded: được che chắn.
  • Concealed: được giấu kín.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Lưu ý: 'covered' tính từ, không phải động từ, nên không phrasal verbs trực tiếp. Các cụm từ dưới đây liên quan đến động từ gốc 'cover'). - Cover up: che đậy, giấu giếm (một sự thật). - He tried to cover up his mistake. (Anh ta cố gắng che giấu lỗi lầm của mình.) - Cover for someone: thay thế, làm thay công việc cho ai. - Can you cover for me while I'm at the doctor's? (Bạn có thể làm thay tôi khi tôi đi bác sĩ được không?)

Thành ngữ liên quan
  • Cover all the bases: chuẩn bị đầy đủ cho mọi tình huống.
    • We need a plan that covers all the bases. (Chúng ta cần một kế hoạch chuẩn bị đầy đủ cho mọi tình huống.)
  • Cover your tracks: xóa dấu vết, che giấu hành động của mình.
    • The thief tried to cover his tracks. (Tên trộm đã cố gắng xóa dấu vết.)
covered

The picnic table is covered with a red checkered cloth.

Adjective
  1. được che phủ, phủ lên, che giấu, bao bọc, mái che
    • a covered balcony
      ban công mái che