aristae

/ə'ristə/
Học thuật
Thân thiện
aristae

A single grain of wheat shows its long, slender aristae.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều: aristae):
    • Râu ngọn (ở quả cây họ lúa): Một phần phụ dạng sợi dài, cứng nhọn, mọc ra từ đỉnh của quả hoặc hạt, đặc biệt phổ biếncác loài thực vật thuộc họ Hòa thảo (Poaceae) như lúa, lúa mì, yến mạch.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The aristae on the wild oat seeds help them disperse in the wind. (Những chiếc râu ngọn trên hạt yến mạch dại giúp chúng phát tán nhờ gió.)
    • Botanists study the length and shape of the aristae to classify grass species. (Các nhà thực vật học nghiên cứu độ dài hình dạng của râu ngọn để phân loại các loài cỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Aristate" (tính từ): râu ngọn, phần kéo dài thành dạng sợi nhọn.
    • The lemma has an aristate apex. (Mày dưới đỉnh dạng râu ngọn.)
Biến thể từ gần giống
  • Awn (danh từ): Từ đồng nghĩa phổ biến hơn trong tiếng Anh để chỉ "râu ngọn" hoặc "lông cứng" trên quả/hạt.
  • Arista (danh từ, số ít): Dạng số ít của "aristae", ít được sử dụng thông dụng hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Awn: Râu ngọn, lông cứng (ở hạt).
  • Beard: Râu (hạt) (một cách gọi thông thường).
Lưu ý
  • Từ "aristae" chủ yếu được sử dụng trong văn bản khoa học, chuyên ngành thực vật học. Trong giao tiếp thông thường hoặc thậm chí trong nhiều văn bản nông nghiệp, từ "awn" thường được dùng phổ biến hơn.
aristae

A single grain of wheat shows its long, slender aristae.

danh từ, số nhiều aristae
  1. (thực vật học) râu ngọn (ở quả cây họ lúa)

Từ gần giống