arista

/ə'ristə/
danh từ, số nhiều aristae
  1. (thực vật học) râu ngọn (ở quả cây họ lúa)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "arista"

arista
A fly cleans its antenna, focusing on the delicate arista.