arista

/ə'ristə/
Học thuật
Thân thiện
arista

A fly cleans its antenna, focusing on the delicate arista.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Thực vật học):

    • Râu ngọn: Một phần phụ nhỏ, dạng sợi cứng, giống như lông, mọcđỉnh của quả hoặc hạt, đặc biệt phổ biếncác loài thực vật thuộc họ Hòa thảo (Poaceae) như lúa, lúa mì.
    • Phần phụ dạng lông cứng: Cấu trúc hình sợi, thường thẳng nhọn, một đặc điểm nhận dạng của một số loại quả hoặc hạt.
  2. Danh từ (Côn trùng học):

    • Phần phụ dạng lông: Một cấu trúc nhỏ, dạng lông hoặc sợi cứng, nằm gần đầu mút của râu (antenna) ở một số loài ruồi.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Thực vật học):

    • The arista of the barley seed helps in its dispersal by wind. (Râu ngọn của hạt lúa mạch giúp phát tán nhờ gió.)
    • Botanists study the length of the arista to classify grass species. (Các nhà thực vật học nghiên cứu độ dài của râu ngọn để phân loại các loài cỏ.)
  • Danh từ (Côn trùng học):

    • The fly's antenna has a distinctive arista. (Râu của con ruồi một phần phụ dạng lông đặc trưng.)
    • Under the microscope, you can see the segmented arista on the insect's antenna. (Dưới kính hiển vi, bạn có thể thấy phần phụ dạng lông phân đốt trên râu của côn trùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ chuyên ngành: Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, sách giáo khoa về thực vật học côn trùng học. Trong giao tiếp hàng ngày, từ này rất hiếm khi được dùng.
    • The key diagnostic feature is the plumose (feathery) arista. (Đặc điểm nhận dạng chính phần phụ dạng lông hình lông .)
Biến thể từ gần giống
  • Số nhiều: Aristae (phiên âm: /əˈrɪstiː/). Đây dạng số nhiều theo tiếng Latinh của "arista".
  • Tính từ: Aristate ( arista, râu ngọn). Thường dùng để mô tả đặc điểm.
    • The seeds are aristate. (Các hạt râu ngọn.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (Thực vật học):
    • Awn: Râu (hạt). Đây từ thông dụng hơn trong tiếng Anh để chỉ "arista" ở thực vật.
  • Danh từ (Côn trùng học):
    • Bristle: Lông cứng. Một từ chung chung hơn để mô tả cấu trúc tương tự.
Lưu ý
  • Từ đồng âm: "Arista" cũng một thương hiệu ( dụ: Arista Networks). Nghĩa này hoàn toàn khác biệt không liên quan đến định nghĩa sinh họctrên.
  • Phạm vi sử dụng: Đây một thuật ngữ kỹ thuật, chuyên ngành. Người học nên nhận biết từ này trong ngữ cảnh khoa học không mong đợi gặp trong hội thoại thông thường.
arista

A fly cleans its antenna, focusing on the delicate arista.

danh từ, số nhiều aristae
  1. (thực vật học) râu ngọn (ở quả cây họ lúa)

Từ gần giống

Từ chứa "arista"