aristocrate
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhà quý tộc, kẻ quý phái: Người thuộc tầng lớp quý tộc, thường có địa vị cao trong xã hội do xuất thân, danh hiệu hoặc sự giàu có được thừa kế.
- Người ủng hộ chính thể quý tộc: Người ủng hộ hoặc tin tưởng vào một hình thức chính phủ trong đó quyền lực nằm trong tay một tầng lớp quý tộc nhỏ.
Ví dụ sử dụng
- (Trước Cách mạng, nhà quý tộc này sở hữu những vùng đất rộng lớn.)
- (Anh ta cư xử như một kẻ quý phái thực thụ, khinh thường người dân thường.)
- (Trong chính trị, ông ta là một người ủng hộ chính thể quý tộc bảo vệ các đặc quyền của giai cấp mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Vivre en aristocrate": Sống một cuộc sống xa hoa, sang trọng và đầy đặc quyền như một quý tộc.
- Malgré sa fortune modeste, il cherche à vivre en aristocrate. (Mặc dù tài sản khiêm tốn, anh ta tìm cách sống như một nhà quý tộc.)
Biến thể và từ gần giống
- Aristocratie (danh từ giống cái): Chế độ quý tộc, tầng lớp quý tộc.
- L'aristocratie française a perdu beaucoup de ses pouvoirs après 1789. (Tầng lớp quý tộc Pháp đã mất nhiều quyền lực sau năm 1789.)
- Aristocratique (tính từ): Thuộc về quý tộc, có phẩm chất quý tộc.
- Elle a des manières aristocratiques. (Cô ấy có cử chỉ quý tộc.)
Từ đồng nghĩa
- Noble: Quý tộc (nhấn mạnh vào danh hiệu và địa vị).
- Patricien: Quý tộc (đặc biệt trong bối cảnh La Mã cổ đại hoặc để chỉ tầng lớp thượng lưu).
Từ trái nghĩa
- Roturier/Roturière: Người dân thường, không thuộc dòng dõi quý tộc.
- Plébéien: Người thuộc tầng lớp bình dân.
danh từ
- nhà quý tộc, kẻ quý phái
- người ủng hộ chính thể quý tộc