prolétaire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Người vô sản: Chỉ một cá nhân thuộc giai cấp công nhân, không sở hữu tư liệu sản xuất và phải bán sức lao động của mình để kiếm sống.
Tính từ:
- Vô sản: Thuộc về hoặc liên quan đến giai cấp vô sản, đặc trưng bởi việc không sở hữu tư liệu sản xuất.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Le prolétaire vend sa force de travail pour survivre. (Người vô sản bán sức lao động của mình để tồn tại.)
- L'écrivain dépeint la vie difficile du prolétaire. (Nhà văn miêu tả cuộc sống khó khăn của người vô sản.)
Tính từ:
- La conscience de classe prolétaire est un thème important. (Ý thức giai cấp vô sản là một chủ đề quan trọng.)
- Ils défendent les intérêts prolétaires. (Họ bảo vệ lợi ích vô sản.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Dictature du prolétariat": Chuyên chính vô sản. Một khái niệm lý thuyết về quyền lực nhà nước thuộc về giai cấp vô sản.
- La dictature du prolétariat est une phase de transition. (Chuyên chính vô sản là một giai đoạn chuyển tiếp.)
Biến thể và từ gần giống
Prolétariat (danh từ): Giai cấp vô sản, tập thể những người vô sản.
- La lutte du prolétariat. (Cuộc đấu tranh của giai cấp vô sản.)
Prolétarien/prolétarienne (tính từ): Đồng nghĩa với "prolétaire" khi dùng làm tính từ.
- La culture prolétarienne. (Văn hóa vô sản.)
Từ đồng nghĩa
- Ouvrier (danh từ): Công nhân (thường chỉ người lao động chân tay trong nhà máy, xí nghiệp).
- Exploité (danh từ/tính từ): Người bị bóc lột / bị bóc lột (nhấn mạnh vào khía cạnh bị áp bức).
Từ trái nghĩa
- Bourgeois (danh từ/tính từ): Người tư sản / thuộc giai cấp tư sản.
- Capitaliste (danh từ/tính từ): Nhà tư bản / theo chủ nghĩa tư bản.
tính từ
- vô sản
- Classe prolétairegiai cấp vô sản