aristocratique

Học thuật
Thân thiện
aristocratique

Une dame aux manières aristocratiques descend un grand escalier de marbre.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về tầng lớp quý tộc: "aristocratique" mô tả những liên quan đến giới quý tộc, tức là tầng lớp xã hội cao cấp, thường địa vị do di truyền.
    • phong cách quý phái, cao quý: "aristocratique" cũng dùng để chỉ phong thái, cử chỉ hoặc vẻ ngoài thanh lịch, tinh tế cao quý, giống như của giới quý tộc.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Une famille aristocratique. (Một gia đình quý tộc.)
    • Elle a un port de tête aristocratique. ( ấy dáng điệu đầu kiêu hãnh/quý phái.)
    • Un quartier aux allures aristocratiques. (Một khu phốvẻ ngoài quý phái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Un goût aristocratique": Khiếu thẩm mỹ tinh tế, cao cấp.

    • Il a un goût aristocratique pour les arts. (Anh ấy khiếu thẩm mỹ quý tộc đối với nghệ thuật.)
  • "Une distinction aristocratique": Sự phân biệt hoặc vẻ thanh cao đặc trưng của tầng lớp quý tộc.

    • Il parle avec une distinction aristocratique. (Ông ấy nói chuyện với một sự thanh cao quý tộc.)
Biến thể từ gần giống
  • Aristocrate (danh từ): Người quý tộc.

    • Les aristocrates vivaient dans des châteaux. (Những người quý tộc sống trong các lâu đài.)
  • Aristocratie (danh từ): Tầng lớp quý tộc, chế độ quý tộc.

    • L'aristocratie a perdu beaucoup de ses privilèges. (Tầng lớp quý tộc đã mất nhiều đặc quyền của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Noble: Cao quý, quý tộc.
  • Distingué: Thanh lịch, tao nhã.
  • Raffiné: Tinh tế, lịch sự.
Từ trái nghĩa
  • Plébéien: Thuộc về bình dân.
  • Populaire: Thuộc về nhân dân, bình dân.
  • Vulgaire: Thô tục, tầm thường.
aristocratique

Une dame aux manières aristocratiques descend un grand escalier de marbre.

tính từ
  1. quý tộc, quý phái
    • Gouvernement aristocratique
      chính quyền của tầng lớp quý tộc
    • Manières aristocratiques
      kiểu cách quý phái

Từ trái nghĩa