vulgaire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Tầm thường, dung tục: Chỉ những gì thiếu sự tinh tế, lịch sự hoặc giá trị, thường liên quan đến suy nghĩ, cách cư xử hoặc thị hiếu.
- Thông thường, bình thường: Chỉ những gì phổ biến, phổ thông, không có gì đặc biệt hoặc khoa học.
Danh từ giống đực:
- Cái tầm thường: Bản chất hoặc phẩm chất của sự tầm thường.
- (Từ cũ) Người thường, quần chúng: Đám đông bình thường, không có địa vị hoặc học thức đặc biệt.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Il a des goûts vulgaires. (Anh ta có thị hiếu tầm thường.)
- Le "pissenlit" est le nom vulgaire de la "dent-de-lion". ("Bồ công anh" là tên thông thường của "dent-de-lion".)
- Évite les plaisanteries vulgaires. (Hãy tránh những câu nói đùa dung tục.)
- Danh từ giống đực:
- Son art évite le vulgaire. (Nghệ thuật của ông ta tránh được sự tầm thường.)
- Cette opinion est celle du vulgaire. (Ý kiến đó là ý kiến của người thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tomber dans le vulgaire": trở nên tầm thường, dung tục.
- Son discours, d'abord élégant, est tombé dans le vulgaire. (Bài diễn văn của ông ta, ban đầu thanh lịch, đã trở nên tầm thường.)
- "au sens vulgaire du terme": theo nghĩa thông thường của từ này.
- Ce n'est pas un poisson au sens vulgaire du terme, mais un mammifère marin. (Nó không phải là cá theo nghĩa thông thường của từ này, mà là một loài thú biển.)
Biến thể và từ gần giống
- Vulgairement (phó từ): một cách tầm thường, thông thường.
- Une plante vulgairement appelée "herbe à chat". (Một loài cây thông thường được gọi là "cỏ bạc hà mèo".)
- Vulgarité (danh từ giống cái): sự tầm thường, sự dung tục; lời nói hoặc hành động dung tục.
- La vulgarité de ses manières. (Sự dung tục trong cách cư xử của anh ta.)
- Vulgariser (động từ): phổ biến, đại chúng hóa (kiến thức).
- Il a vulgarisé des concepts scientifiques complexes. (Ông ấy đã phổ biến những khái niệm khoa học phức tạp.)
Từ đồng nghĩa
- Grossier (adj): thô lỗ, thô tục (nhấn mạnh sự thiếu tinh tế).
- Commun (adj): phổ thông, tầm thường (có thể trung tính hơn).
- Ordinnaire (adj): bình thường, tầm thường.
- Populaire (adj): phổ thông, bình dân (thường mang nghĩa tích cực hoặc trung lập hơn).
Từ trái nghĩa
- Raffiné (adj): tinh tế, lịch sự.
- Distingué (adj): thanh lịch, tao nhã.
- Sublime (adj): cao cả, tuyệt vời.
- Scientifique (adj): khoa học (đối lập với nghĩa "thông thường").
Thành ngữ liên quan
- Appeler un chat un chat / Appeler les choses par leur nom vulgaire: gọi thẳng tên sự vật, nói thẳng, nói toạc ra.
- Il faut appeler les choses par leur nom vulgaire : c'est de la triche. (Phải gọi thẳng tên sự vật ra: đó là gian lận.)
tính từ
- tầm thường; dung tục
- Pensée vulgairetư tưởng tầm thường
- Manières vulgairescử chỉ dung tục
- thông thường; bình thường
- Nom vulgaire d'une plantetên thông thường của một cây
- Un vulgaire passant de la ruemột người qua đường bình thường
- langue vulgairengôn ngữ thông thường, tiếng nói nôm na
danh từ giống đực
- (văn học) cái tầm thường
- Le vulgaire et le sublimecái tầm thường và cái cao cả
- (từ cũ, nghĩa cũ) người thường; quần chúng