vulgaire

Học thuật
Thân thiện
vulgaire

Un homme vulgaire parle très fort dans un restaurant.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Tầm thường, dung tục: Chỉ những thiếu sự tinh tế, lịch sự hoặc giá trị, thường liên quan đến suy nghĩ, cách cư xử hoặc thị hiếu.
    • Thông thường, bình thường: Chỉ những phổ biến, phổ thông, không đặc biệt hoặc khoa học.
  2. Danh từ giống đực:

    • Cái tầm thường: Bản chất hoặc phẩm chất của sự tầm thường.
    • (Từ ) Người thường, quần chúng: Đám đông bình thường, không địa vị hoặc học thức đặc biệt.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Il a des goûts vulgaires. (Anh ta thị hiếu tầm thường.)
    • Le "pissenlit" est le nom vulgaire de la "dent-de-lion". ("Bồ công anh" là tên thông thường của "dent-de-lion".)
    • Évite les plaisanteries vulgaires. (Hãy tránh những câu nói đùa dung tục.)
  • Danh từ giống đực:
    • Son art évite le vulgaire. (Nghệ thuật của ông ta tránh được sự tầm thường.)
    • Cette opinion est celle du vulgaire. (Ý kiến đóý kiến của người thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tomber dans le vulgaire": trở nên tầm thường, dung tục.
    • Son discours, d'abord élégant, est tombé dans le vulgaire. (Bài diễn văn của ông ta, ban đầu thanh lịch, đã trở nên tầm thường.)
  • "au sens vulgaire du terme": theo nghĩa thông thường của từ này.
    • Ce n'est pas un poisson au sens vulgaire du terme, mais un mammifère marin. ( không phải theo nghĩa thông thường của từ này, một loài thú biển.)
Biến thể từ gần giống
  • Vulgairement (phó từ): một cách tầm thường, thông thường.
    • Une plante vulgairement appelée "herbe à chat". (Một loài cây thông thường được gọi là "cỏ bạc hà mèo".)
  • Vulgarité (danh từ giống cái): sự tầm thường, sự dung tục; lời nói hoặc hành động dung tục.
    • La vulgarité de ses manières. (Sự dung tục trong cách cư xử của anh ta.)
  • Vulgariser (động từ): phổ biến, đại chúng hóa (kiến thức).
    • Il a vulgarisé des concepts scientifiques complexes. (Ông ấy đã phổ biến những khái niệm khoa học phức tạp.)
Từ đồng nghĩa
  • Grossier (adj): thô lỗ, thô tục (nhấn mạnh sự thiếu tinh tế).
  • Commun (adj): phổ thông, tầm thường (có thể trung tính hơn).
  • Ordinnaire (adj): bình thường, tầm thường.
  • Populaire (adj): phổ thông, bình dân (thường mang nghĩa tích cực hoặc trung lập hơn).
Từ trái nghĩa
  • Raffiné (adj): tinh tế, lịch sự.
  • Distingué (adj): thanh lịch, tao nhã.
  • Sublime (adj): cao cả, tuyệt vời.
  • Scientifique (adj): khoa học (đối lập với nghĩa "thông thường").
Thành ngữ liên quan
  • Appeler un chat un chat / Appeler les choses par leur nom vulgaire: gọi thẳng tên sự vật, nói thẳng, nói toạc ra.
    • Il faut appeler les choses par leur nom vulgaire : c'est de la triche. (Phải gọi thẳng tên sự vật ra: đógian lận.)
vulgaire

Un homme vulgaire parle très fort dans un restaurant.

tính từ
  1. tầm thường; dung tục
    • Pensée vulgaire
      tư tưởng tầm thường
    • Manières vulgaires
      cử chỉ dung tục
  2. thông thường; bình thường
    • Nom vulgaire d'une plante
      tên thông thường của một cây
    • Un vulgaire passant de la rue
      một người qua đường bình thường
    • langue vulgaire
      ngôn ngữ thông thường, tiếng nói nôm na
danh từ giống đực
  1. (văn học) cái tầm thường
    • Le vulgaire et le sublime
      cái tầm thường cái cao cả
  2. (từ , nghĩa ) người thường; quần chúng

Từ trái nghĩa

Từ chứa "vulgaire"