arlequin
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Vai hề mặc quần áo chắp nhiều mảnh màu, mang mặt nạ đen và cầm kiếm gỗ: Một nhân vật hài kịch truyền thống trong kịch câm và hài kịch Ý (Commedia dell'arte), có trang phục đặc trưng là bộ đồ lòe loẹt chắp vá từ nhiều mảnh vải hình thoi nhiều màu sắc, thường đeo mặt nạ đen và mang theo một thanh kiếm gỗ mềm.
- Người đóng vai hề Arlequin: Người diễn viên đảm nhận vai diễn này.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Arlequin est un personnage comique de la Commedia dell'arte. (Arlequin là một nhân vật hài kịch trong loại hình kịch Commedia dell'arte.)
- L'acteur qui joue Arlequin porte toujours un masque. (Diễn viên đóng vai Arlequin luôn đeo một chiếc mặt nạ.)
- Le costume d'Arlequin est très coloré. (Trang phục của Arlequin rất sặc sỡ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Habillé en arlequin": Mặc trang phục như Arlequin, mặc quần áo lòe loẹt, chắp vá.
- Pour le carnaval, les enfants étaient habillés en arlequin. (Để tham gia lễ hội hóa trang, lũ trẻ mặc trang phục như Arlequin.)
- "Un costume d'arlequin": Một bộ trang phục chắp vá nhiều màu sắc, lòe loẹt.
- Il portait un vieux pantalon d'arlequin. (Anh ta mặc một chiếc quần cũ chắp vá lòe loẹt.)
Biến thể và từ gần giống
- Arlequinade (n.f): Một vở kịch ngắn hoặc một cảnh hài kịch có nhân vật Arlequin; theo nghĩa rộng, chỉ một trò hề, một hành động lố bịch.
- Cette dispute n'est qu'une arlequinade. (Cuộc tranh cãi này chỉ là một trò hề.)
- Arlequinesque (adj): Có tính chất của Arlequin, kỳ quặc, lố bịch.
- Une situation arlequinesque. (Một tình huống kỳ quặc/lố bịch.)
Từ đồng nghĩa
- Bouffon: Anh hề (nói chung).
- Pitre: Kẻ làm trò hề, ngốc nghếch.
Thành ngữ liên quan
- "Faire l'arlequin": Làm trò hề, cư xử một cách ngớ ngẩn, lố bịch.
- Arrête de faire l'arlequin et sois sérieux ! (Đừng có làm trò hề nữa và hãy nghiêm túc lên!)
danh từ giống đực
- vai hề mặc quần áo chắp nhiều mảnh màu, mang mặt nạ đen và cầm kiếm gỗ
- habit d'arlequinvật chắp vá