arlequin

danh từ giống đực
  1. vai hề mặc quần áo chắp nhiều mảnh màu, mang mặt nạ đen cầm kiếm gỗ
    • habit d'arlequin
      vật chắp vá

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "arlequin"

arlequin
L'arlequin danse joyeusement sur la scène.