armagnac

Học thuật
Thân thiện
armagnac

Un homme savoure un verre d'armagnac après le dîner.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Rượu Armagnac: Một loại rượu mạnh nguồn gốc từ vùng Armagnactây nam nước Pháp, được chưng cất từ nho trắng trong thùng gỗ sồi.
    • Một ly rượu Armagnac: Chỉ một phần hoặc một ly của loại rượu này.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Il a dégusté un vieil armagnac après le dîner. (Anh ấy đã thưởng thức một ly rượu Armagnac lâu năm sau bữa tối.)
    • L'armagnac est une spécialité de la région de Gascogne. (Rượu Armagnacmột đặc sản của vùng Gascogne.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "un armagnac vieux": một loại rượu Armagnac đã đượclâu năm, thường chất lượng cao.

    • Le sommelier nous a recommandé un armagnac vieux de vingt ans. (Người giới thiệu rượu đã đề xuất cho chúng tôi một loại rượu Armagnac đãhai mươi năm.)
  • "servir un armagnac": phục vụ/mời rượu Armagnac.

    • On sert souvent l'armagnac en digestif. (Người ta thường phục vụ rượu Armagnac như một loại rượu khai vị sau bữa ăn.)
Biến thể từ gần giống
  • Armagnacais/e (adj): thuộc về vùng Armagnac.

    • La tradition armagnacaise est riche. (Truyền thống vùng Armagnac rất phong phú.)
  • Eau-de-vie (n.f): rượu mạnh nói chung (trong đó Armagnacmột loại cụ thể).

    • Le cognac et l'armagnac sont des eaux-de-vie françaises renommées. (Rượu cognac armagnacnhững loại rượu mạnh nổi tiếng của Pháp.)
Từ đồng nghĩa
  • Brandy: rượu mạnh (từ tiếng Anh, thường dùng để chỉ rượu mạnh nói chung, nhưng trong ngữ cảnh Pháp, "armagnac" là một loại brandy đặc thù).
  • Eau-de-vie de vin: rượu mạnh chưng cất từ nho (cách gọi chung, Armagnac nằm trong nhóm này).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ chỉ một loại rượu cụ thể này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "armagnac" một cách ẩn dụ.)

armagnac

Un homme savoure un verre d'armagnac après le dîner.

danh từ giống đực
  1. rượu acmanhăc