armagnac
Định nghĩa
Danh từ: - Rượu mạnh Armagnac: Một loại rượu brandy khô, được chưng cất từ nho, sản xuất tại vùng Armagnac ở tây nam nước Pháp. Đây là một loại rượu mạnh cao cấp, tương tự như cognac nhưng có hương vị đặc trưng riêng.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy gọi một ly armagnac ủ lâu năm sau bữa tối.)
- (Armagnac từ nhà máy chưng cất này nổi tiếng với hương vị trái cây đậm đà.)
Các cách sử dụng nâng cao
"A fine armagnac": Một loại armagnac hảo hạng, thường dùng để chỉ rượu chất lượng cao.
- They served a fine armagnac with the cheese course. (Họ phục vụ một loại armagnac hảo hạng cùng món phô mai.)
"Vintage armagnac": Armagnac niên vụ, được ủ trong thùng gỗ sồi trong nhiều năm để phát triển hương vị phức tạp.
- The vintage armagnac from 1985 is considered a collector's item. (Armagnac niên vụ 1985 được coi là một món đồ sưu tầm.)
Biến thể và từ gần giống
Armagnac (danh từ, không đếm được): Thường được dùng như một danh từ không đếm được khi nói về loại rượu nói chung.
- Armagnac is a popular digestif in France. (Armagnac là một loại rượu tráng miệng phổ biến ở Pháp.)
Armagnac (danh từ, đếm được): Có thể dùng như danh từ đếm được khi chỉ một loại hoặc một ly rượu cụ thể.
- He ordered two armagnacs for the table. (Anh ấy gọi hai ly armagnac cho bàn.)
Từ đồng nghĩa
- Brandy: Rượu mạnh chưng cất từ nho, nhưng armagnac là một loại brandy cụ thể có nguồn gốc từ vùng Armagnac (Pháp).
- Eau-de-vie: Rượu mạnh trái cây, nhưng armagnac là một dạng eau-de-vie đặc biệt từ nho.
- Digestif: Rượu uống sau bữa ăn, trong đó armagnac thường được dùng làm digestif.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs cụ thể cho từ này, vì đây là danh từ chỉ một loại rượu đặc sản.
Thành ngữ liên quan
- "A taste of Armagnac": Một trải nghiệm về rượu armagnac, thường dùng để nói về sự thưởng thức tinh tế.
- After the meal, they offered a taste of Armagnac. (Sau bữa ăn, họ mời một chút rượu armagnac để thưởng thức.)