armateur

Học thuật
Thân thiện
armateur

L'armateur supervise le chargement de sa cargaison sur le quai.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Chủ tàu buôn: Người hoặc công ty sở hữu hoặc khai thác một hoặc nhiều tàu thương mại để vận chuyển hàng hóa hoặc hành khách bằng đường biển.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'armateur a décidé d'envoyer son navire vers l'Asie. (Người chủ tàu buôn đã quyết định gửi tàu của mình đến châu Á.)
    • C'est une société réputée, un grand armateur français. (Đómột công ty uy tín, một chủ tàu buôn lớn của Pháp.)
    • L'armateur est responsable de l'équipement et de l'équipage du navire. (Người chủ tàu buôn chịu trách nhiệm về trang thiết bị thủy thủ đoàn của con tàu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Armateur-affréteur": Chủ tàu kiêm người thuê tàu.
    • Dans cette opération complexe, il agit en tant qu'armateur-affréteur. (Trong hoạt động phức tạp này, ông ta hành động với tư cáchchủ tàu kiêm người thuê tàu.)
Biến thể từ gần giống
  • Armement (danh từ giống đực): Ngành hàng hải, việc trang bị tàu, hoặc công ty hàng hải.

    • Il travaille dans l'armement. (Anh ấy làm việc trong ngành hàng hải.)
  • Armer (động từ): Trang bị cho tàu, đưa tàu vào hoạt động thương mại.

    • Ils vont armer un nouveau cargo. (Họ sẽ trang bị một chiếc tàu chở hàng mới.)
Từ đồng nghĩa
  • Propriétaire de navire(s): Chủ sở hữu tàu.
  • Exploitant maritime: Nhà khai thác đường biển.
Các cụm từ liên quan
  • Armateur au long cours: Chủ tàu chạy tuyến đường dài/xuyên đại dương.

    • Son père était armateur au long cours. (Cha của ông ấy từngchủ tàu chạy tuyến đường dài.)
  • Armateur pêcheur: Chủ tàu đánh cá.

    • La crise affecte particulièrement les armateurs pêcheurs. (Cuộc khủng hoảng ảnh hưởng đặc biệt đến các chủ tàu đánh cá.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "armateur" một cách ẩn dụ.)

armateur

L'armateur supervise le chargement de sa cargaison sur le quai.

danh từ giống đực
  1. chủ tàu buôn

Từ gần giống