armature

/'ɑ:mətjuə/
Học thuật
Thân thiện
armature

Une armature métallique soutient la structure du bâtiment.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Cốt; khung: Vật cứng hoặc cấu trúc được dùng để làm nền, làm giá đỡ cho một vật thể khác, thườngtrong xây dựng hoặc điêu khắc.
    • Nền tảng, cơ sở: Yếu tố cơ bản, thiết yếu làm nền móng cho một hệ thống, tổ chức hoặc ý tưởng.
    • (Vậthọc) Phần ứng: Bộ phận quay của một máy điện (như động cơ hoặc máy phát điện), thường bao gồm các cuộn dây dẫn điện.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'artiste a d'abord construit l'armature en fil de fer avant de modeler l'argile. (Người nghệ sĩ trước tiên đã dựng khung bằng dây thép trước khi nặn đất sét.)
    • L'armature sociale d'un pays est cruciale pour sa stabilité. (Nền tảng xã hội của một quốc giayếu tố then chốt cho sự ổn định của .)
    • Le technicien doit vérifier l'armature du moteur électrique. (Kỹ thuật viên phải kiểm tra phần ứng của động cơ điện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Armature intellectuelle": nền tảng trí tuệ, cơ sở tư duy.

    • Ces principes forment l'armature intellectuelle de sa philosophie. (Những nguyên tắc này tạo thành nền tảng trí tuệ cho triếtcủa ông ta.)
  • "Servir d'armature à quelque chose": đóng vai trò làm khung, làm cơ sở cho cáiđó.

    • La Constitution sert d'armature à tout le système juridique. (Hiến pháp đóng vai trò làm nền tảng cho toàn bộ hệ thống pháp luật.)
Biến thể từ gần giống
  • Armaturer (động từ): gia cố, tăng cường (bằng một khung hoặc cốt).

    • Il faut armaturer le béton avec des fers. (Phải gia cố tông bằng các thanh sắt.)
  • Armature trong lĩnh vực khác:

    • (Điện học) Phần ứng: Một thuật ngữ chuyên ngành tương đương với "rotor" trong một số loại máy điện.
Từ đồng nghĩa
  • Charpente: khung kết cấu, bộ khung.
  • Squelette: bộ xương, khung (nghĩa bóng).
  • Fondement: nền móng, cơ sở.
  • Base: cơ sở, nền tảng.
Các cụm từ liên quan
  • Armature de fer: khung sắt, cốt sắt.

    • L'armature de fer soutient toute la structure. (Khung sắt chống đỡ toàn bộ công trình.)
  • Double armature: (trong máy điện) phần ứng kép.

    • Ce générateur possède une double armature. (Máy phát điện này phần ứng kép.)
armature

Une armature métallique soutient la structure du bâtiment.

danh từ giống cái
  1. cốt; khung
  2. nền tảng, cơ sở
    • Armature sociale
      nền tảng xã hội
  3. (vậthọc) phần ứng

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "armature"