armeuse

Học thuật
Thân thiện
armeuse

Une armeuse enroule un câble métallique avec une gaine protectrice.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Máy bọc dây cáp: Một loại máy móc kỹ thuật dùng để bọc, bảo vệ hoặc gia cố dây cáp bằng một lớp vật liệu bên ngoài.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'armeuse est essentielle dans cette usine de fabrication de câbles. (Máy bọc dây cápthiết bị thiết yếu trong nhà máy sản xuất cáp này.)
    • Il faut vérifier le réglage de l'armeuse avant de commencer la production. (Cần kiểm tra điều chỉnh của máy bọc dây cáp trước khi bắt đầu sản xuất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "armeuse à gainer": máy bọc vỏ bọc (một loại máy bọc cáp cụ thể).
    • Cette armeuse à gainer est très performante. (Máy bọc vỏ bọc này hiệu suất rất cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Armure (n.f): lớp bọc, lớp giáp (có thể dùng cho cáp hoặc trong các ngữ cảnh khác).
    • L'armure du câble le protège des interférences. (Lớp bọc của cáp bảo vệ khỏi nhiễu.)
Từ đồng nghĩa
  • Machine à gainer: máy bọc vỏ.
  • Enrobeuse: máy phủ, máy tráng (có thể dùng trong ngữ cảnh tương tự).
armeuse

Une armeuse enroule un câble métallique avec une gaine protectrice.

danh từ giống cái
  1. (kỹ thuật) máy bọc dây cáp

Từ gần giống

Từ chứa "armeuse"