armful

/'ɑ:mful/
Học thuật
Thân thiện
armful

She carries an armful of freshly picked sunflowers.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một ôm, một lượng vừa đủ để ôm: Chỉ số lượng đồ vật hoặc vật liệu một người có thể ôm trong hai cánh tay của mình.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She carried an armful of books to the library. ( ấy mang một ôm sách đến thư viện.)
    • He brought in an armful of firewood for the stove. (Anh ấy mang vào một ôm củi cho cái bếp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "an armful of": một ôm đầy (thứ đó). Cụm từ này thường được dùng để mô tả một lượng lớn đồ vật được bế hoặc ôm cùng một lúc.
    • The child came in with an armful of toys. (Đứa trẻ bước vào với một ôm đầy đồ chơi.)
Biến thể từ gần giống
  • Armload (n): (gần như đồng nghĩa) một lượng vừa đủ để ôm hoặc bưng .
    • She gathered an armload of laundry. ( ấy gom một ôm quần áo cần giặt.)
Từ đồng nghĩa
  • Load: một lượng chất đầy, một vác nặng.
  • Bundle: một , một gói.
armful

She carries an armful of freshly picked sunflowers.

danh từ
  1. ôm (đầy)

Từ chứa "armful"