harmfulness
/'hɑ:mfulnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính có hại, sự gây hại: Chất lượng hoặc đặc tính của việc gây ra thiệt hại, tổn thương hoặc tác động tiêu cực.
- Tính độc hại: Mức độ nguy hiểm hoặc khả năng gây thương tích, bệnh tật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Scientists are studying the harmfulness of this chemical to the environment. (Các nhà khoa học đang nghiên cứu tính độc hại của hóa chất này đối với môi trường.)
- The report emphasized the harmfulness of prolonged screen time for children's eyes. (Báo cáo nhấn mạnh sự có hại của việc nhìn màn hình kéo dài đối với mắt trẻ em.)
- We must consider the potential harmfulness of this decision before implementing it. (Chúng ta phải xem xét tính gây tai hại tiềm ẩn của quyết định này trước khi thực hiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Assess the harmfulness": Đánh giá mức độ gây hại.
- The committee's job is to assess the harmfulness of new food additives. (Công việc của ủy ban là đánh giá mức độ gây hại của các phụ gia thực phẩm mới.)
"Degree of harmfulness": Mức độ độc hại.
- The degree of harmfulness varies between different types of air pollution. (Mức độ độc hại khác nhau giữa các loại ô nhiễm không khí.)
Biến thể và từ gần giống
Harmful (adj): có hại, gây hại.
- Smoking is harmful to your health. (Hút thuốc có hại cho sức khỏe của bạn.)
Harm (n/v): sự tổn hại, gây hại.
- The storm caused great harm to the crops. (Cơn bão đã gây tổn hại lớn cho mùa màng.)
Từ đồng nghĩa
- Toxicity (n): tính độc, độc tính.
- Noxiousness (n): tính độc hại, có hại.
- Destructiveness (n): tính phá hoại, sự hủy diệt.
Từ trái nghĩa
- Harmlessness (n): tính vô hại.
- Safety (n): sự an toàn.
- Beneficialness (n): tính có lợi.
danh từ
- sự có hại; tính gây tai hại