armlike
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Giống cánh tay: Có hình dáng, cấu trúc hoặc chức năng tương tự như một cánh tay. Từ này thường được dùng để mô tả các bộ phận của động vật, thực vật hoặc vật thể có hình dáng dài, có thể cử động hoặc vươn ra giống cánh tay.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The octopus has eight armlike tentacles. (Con bạch tuộc có tám xúc tu giống cánh tay.)
- Some robots are equipped with armlike appendages for precise tasks. (Một số robot được trang bị các phần phụ giống cánh tay để thực hiện các nhiệm vụ chính xác.)
- The plant's armlike branches reached out towards the sunlight. (Những cành cây giống cánh tay vươn ra phía ánh sáng mặt trời.)
Các cách sử dụng nâng cao
Mô tả trong sinh học: Thường dùng để mô tả các chi, tua hoặc phần phụ của động vật không xương sống (như bạch tuộc, mực) hoặc các cấu trúc của thực vật.
- The sea anemone uses its armlike structures to capture food. (Hải quỳ sử dụng các cấu trúc giống cánh tay của nó để bắt thức ăn.)
Mô tả trong cơ khí và robot: Dùng để mô tả cánh tay máy hoặc bộ phận máy móc có chuyển động linh hoạt.
- The assembly line features an armlike mechanism that moves parts from one station to another. (Dây chuyền lắp ráp có một cơ chế giống cánh tay di chuyển các bộ phận từ trạm này sang trạm khác.)
Biến thể và từ gần giống
Arm (n): cánh tay.
- He broke his arm. (Anh ấy bị gãy tay.)
Armed (adj): có vũ trang; (trong sinh học) có gai, có tua.
- The soldiers were armed. (Những người lính được vũ trang.)
- An armed cactus (một cây xương rồng có gai).
Từ đồng nghĩa
- Limb-like: giống chi.
- Tentacular: có dạng xúc tu (thường dành riêng cho các sinh vật có xúc tu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "armlike").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "armlike").
Adjective
- giống cánh tay